退院します(たいいんします、taiいnshimasu)
- xuất viện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIIN
退院
たいいん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
退院します (たいいんします, phiên âm: taiいnshimasu) có nghĩa là "xuất viện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | xuất viện |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:taiいnshimasu
Hiragana:たいいんします
Thể lịch sự (ます形) | たいいんします退院します。be discharged. |
Thể từ điển (辞書形) | 退院するbe discharged |
Thể liên dụng (て形) | 退院して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 退院しないnot be discharged |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 退院したbe dischargedded |
Thể kết thúc (終止形) | 退院する。be discharged. |
Thể điều kiện (仮定形) | 退院すればif be discharged |
Thể ý chí (意志形) | 退院しよう !let's be discharged |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 退院しろ !be discharged ! |
Giải thích AI
退院します (たい いん します) có nghĩa là "xuất viện" hoặc "ra viện", tức là rời khỏi bệnh viện sau khi được điều trị. Đây là một hành động khi một người bệnh được bác sĩ cho phép về nhà sau khi đã hồi phục hoặc tình trạng bệnh đã ổn định. Nó thể hiện sự kết thúc của quá trình điều trị nội trú tại bệnh viện.
⚫︎明日、退院します。 Dịch: Ngày mai tôi sẽ xuất viện. ⚫︎先生、いつ退院できますか? Dịch: Thưa bác sĩ, khi nào tôi có thể xuất viện ạ?
⚫︎退院します thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc rời bệnh viện. ⚫︎Bạn có thể dùng nó khi nói về việc bản thân, người thân hoặc ai đó sắp được xuất viện. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện với bác sĩ, y tá, hoặc người thân. ⚫︎Thường sử dụng ở thể lịch sự, trang trọng.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán (漢字): 退院します ⚫︎Cách đọc (hiragana): たいいんします ⚫︎Trong một số trường hợp, nếu chưa quen chữ Hán, bạn có thể viết bằng hiragana: たい いん します ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết phần đuôi (okurigana).
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ khác liên quan đến việc rời bệnh viện, ví dụ: ⚫︎病院を出ます。 (byouin o demasu): Rời khỏi bệnh viện.
⚫︎入院します (nyuuin shimasu): Nhập viện, vào viện. ⚫︎入院する (nyuuin suru): Việc nhập viện.
検査の結果、問題なかったので、来週退院することになりました。 ・Bản dịch: Kết quả kiểm tra không có vấn đề gì nên tuần sau tôi sẽ được xuất viện. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do vì sao người bệnh có thể 退院します.
お母さんは昨日、無事に退院しますしたそうです。 ・Bản dịch: Nghe nói mẹ tôi hôm qua đã xuất viện một cách an toàn. ・Giải thích: Câu này cho thấy ai đó 退院します.
退院 (たい いん) là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ: ⚫︎退 (tai): Rời đi, rút lui, lui khỏi. ⚫︎院 (in): Bệnh viện. Do đó, 退院 có nghĩa đen là "rời bệnh viện". Động từ 退院します là hình thức lịch sự của cụm từ này.