Nihongo

卒業式(そつぎょうしき、sotsugiょushiki)
- lễ tốt nghiệp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOTSUGIょUSHIKI

卒業式

そつぎょうしき

卒業式 (そつぎょうしき, phiên âm: sotsugiょushiki) có nghĩa là "lễ tốt nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:lễ tốt nghiệp
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

卒業式 là một buổi lễ quan trọng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn học tập (ví dụ: tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, đại học) và sự bắt đầu của một giai đoạn mới trong cuộc đời của học sinh, sinh viên. Nó tương tự như lễ tốt nghiệp ở các nước khác. Buổi lễ thường có các nghi thức trang trọng, thể hiện sự tri ân đến thầy cô, nhà trường và gia đình, đồng thời chúc mừng cho những thành công đã đạt được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎小学校の卒業式 ・Dịch: Lễ tốt nghiệp tiểu học. ⚫︎卒業式で感動して泣きました。 ・Dịch: Tôi đã xúc động và khóc tại buổi lễ tốt nghiệp. ⚫︎卒業式の準備をしています。 ・Dịch: Chúng tôi đang chuẩn bị cho lễ tốt nghiệp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 卒業式 khi muốn nói về: ⚫︎ Buổi lễ tốt nghiệp nói chung. ⚫︎ Kế hoạch, sự chuẩn bị cho buổi lễ. ⚫︎ Cảm xúc, ấn tượng về buổi lễ. ⚫︎ Địa điểm tổ chức 卒業式.

Cách viết

卒業式 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 卒業式 ⚫︎ Cách đọc (furigana): そつぎょうしき Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (式) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 修了式 (しゅうりょうしき): Lễ hoàn thành (thường dùng cho các khóa học ngắn hạn hoặc các chương trình đào tạo).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể nói về: ⚫︎ 入学式 (にゅうがくしき): Lễ nhập học.

Ví dụ câu 1

明日、中学校の卒業式があります。 ・Bản dịch: Ngày mai sẽ có lễ tốt nghiệp cấp hai. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về việc diễn ra lễ tốt nghiệp vào ngày mai.

Ví dụ câu 2

卒業式のスピーチで、先生に感謝の気持ちを伝えました。 ・Bản dịch: Tôi đã bày tỏ lòng biết ơn đến thầy cô giáo trong bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động phát biểu bày tỏ lòng biết ơn trong buổi lễ.

Nguồn gốc

卒業 (sotsugyou) có nghĩa là "tốt nghiệp" hoặc "hoàn thành khóa học". 式 (shiki) có nghĩa là "lễ" hoặc "nghi thức". Ghép lại, 卒業式 nghĩa là "lễ tốt nghiệp", phản ánh ý nghĩa về một buổi lễ trang trọng để kết thúc một giai đoạn học tập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud