Nihongo

卒業します(そつぎょうします、sotsugiょushimasu)
- tốt nghiệp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOTSUGIょU

卒業

そつぎょう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

卒業します (そつぎょうします, phiên âm: sotsugiょushimasu) có nghĩa là "tốt nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:tốt nghiệp
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sotsugiょushimasu

Hiragana:そつぎょうします

Thể lịch sự
(ます形)
そつぎょうします卒業します。graduate.
Thể từ điển
(辞書形)
卒業するgraduate
Thể liên dụng
(て形)
卒業して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
卒業しないnot graduate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
卒業したgraduated
Thể kết thúc
(終止形)
卒業する。graduate.
Thể điều kiện
(仮定形)
卒業すればif graduate
Thể ý chí
(意志形)
卒業しよう !let's graduate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
卒業しろ !graduate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

卒業します có nghĩa là "tốt nghiệp". 卒業します diễn tả hành động hoàn thành chương trình học tập tại một trường học hoặc tổ chức giáo dục. Đây là một sự kiện quan trọng đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn và bắt đầu một giai đoạn mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎大学を卒業します。 Dịch: Tôi tốt nghiệp đại học. ⚫︎高校を卒業しました。 Dịch: Tôi đã tốt nghiệp cấp 3. ⚫︎来年、中学校を卒業する予定です。 Dịch: Tôi dự định tốt nghiệp trung học cơ sở vào năm sau.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 卒業します khi bạn muốn nói về việc ai đó hoặc bản thân bạn đã hoàn thành chương trình học tập tại một trường học (tiểu học, trung học, đại học, v.v.). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về quá khứ, bạn sẽ sử dụng dạng quá khứ của nó: 卒業しました (sotsugyou shimashita - đã tốt nghiệp). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về tương lai, bạn có thể sử dụng dạng tương lai: 卒業する (sotsugyou suru - sẽ tốt nghiệp) hoặc 卒業する予定です (sotsugyou suru yotei desu - dự định tốt nghiệp).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 卒業します。 ⚫︎ 卒業 (sotsugyou) là kanji, có nghĩa là "tốt nghiệp". ⚫︎ します (shimasu) là động từ "làm" ở dạng lịch sự. Không có cách viết khác đáng kể. Okurigana luôn là します.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan, chẳng hạn như: ⚫︎ 修了します (shuuryou shimasu) - hoàn thành (khóa học, chương trình). ⚫︎ 課程を終えます (katei o oemasu) - kết thúc chương trình học.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự bắt đầu hoặc tiếp tục, ví dụ: ⚫︎ 入学します (nyuugaku shimasu) - nhập học. ⚫︎ 在学します (zaigaku shimasu) - đang theo học.

Ví dụ câu 1

私は今年、大学を卒業する。 ・Bản dịch: Năm nay, tôi sẽ tốt nghiệp đại học. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng tương lai đơn giản để diễn tả kế hoạch tốt nghiệp trong năm nay.

Ví dụ câu 2

彼女は専門学校を卒業して、就職しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tốt nghiệp trường chuyên môn và đi làm. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ để nói về việc tốt nghiệp và sau đó là một hành động khác.

Nguồn gốc

Từ 卒業 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp của hai chữ Hán: 卒 (sotsu) có nghĩa là "hoàn thành, kết thúc" và 業 (gyou) có nghĩa là "nghiệp, công việc, hoạt động". Khi kết hợp lại, chúng mang ý nghĩa "hoàn thành công việc học tập" hoặc "tốt nghiệp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud