倉庫(そうこ、souko)
- nhà kho
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUKO
倉庫
そうこ
倉庫 (そうこ, phiên âm: souko) có nghĩa là "nhà kho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhà kho |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
倉庫 có nghĩa là "kho" hoặc "nhà kho" trong tiếng Việt. Nó là nơi lưu trữ hàng hóa, vật phẩm, hoặc các loại tài sản khác. 倉庫 thường là một tòa nhà hoặc không gian rộng lớn được thiết kế để bảo quản đồ đạc.
⚫︎ あの倉庫には、たくさんの商品が保管されています。 ・Dịch: Hàng hóa được lưu trữ rất nhiều trong 倉庫 đó. ⚫︎ 彼は新しい倉庫を建てました。 ・Dịch: Anh ấy đã xây một 倉庫 mới. ⚫︎ 荷物を倉庫に運びました。 ・Dịch: Tôi đã chuyển hàng đến 倉庫.
Bạn có thể sử dụng 倉庫 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về một nơi lưu trữ. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một tòa nhà dùng để chứa hàng hóa. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về quá trình đưa hàng hóa vào lưu trữ. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về vị trí của kho hàng.
⚫︎ Từ 倉庫 được viết bằng chữ Kanji: 倉庫 ⚫︎ Cách đọc (furigana): そうこ (So-ko) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ko (こ).
⚫︎ 物置 (ものおき): Nhà kho nhỏ, phòng chứa đồ. ⚫︎ 保管場所 (ほかんばしょ): Địa điểm lưu trữ. ⚫︎ 貯蔵庫 (ちょぞうこ): Kho chứa, thường dùng cho những thứ cần được bảo quản đặc biệt (ví dụ, thực phẩm).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những nơi không dùng để lưu trữ: ⚫︎ 事務所 (じむしょ): Văn phòng ⚫︎ 工場 (こうじょう): Nhà máy ⚫︎ 店舗 (てんぽ): Cửa hàng
この会社は大きな倉庫を持っています。 ・Bản dịch: Công ty này có một 倉庫 lớn. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc một công ty sở hữu một nhà kho.
新しい倉庫は交通の便が良い場所にあります。 ・Bản dịch: 倉庫 mới nằm ở một vị trí giao thông thuận tiện. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí của một nhà kho mới.
Từ 倉庫 được cấu tạo từ hai chữ Kanji. Chữ đầu tiên 倉 (そう) có nghĩa là "kho" hoặc "lưu trữ". Chữ thứ hai 庫 (こ) cũng có nghĩa tương tự "kho" hoặc "tàng trữ". Cả hai chữ kết hợp lại để tạo nên từ chỉ "kho" hoặc "nhà kho".