Nihongo

相手(あいて、aite)
- đối phương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AITE

相手

あいて

相手 (あいて, phiên âm: aite) có nghĩa là "đối phương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:đối phương
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 相手 có nghĩa là "đối phương", "người kia", "đối tác", "đối thủ", hoặc "người khác" trong một mối quan hệ, tình huống hoặc cuộc trò chuyện. Nó ám chỉ người hoặc vật thể đang tương tác với bạn. Nghĩa của 相手 sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの相手 Dịch: Người kia/người đó. ⚫︎ 試合の相手 Dịch: Đối thủ trong trận đấu. ⚫︎ お相手 Dịch: Người mình đang nói chuyện cùng, đối phương trong giao tiếp (kính ngữ).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 相手 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người đang tham gia vào một hoạt động, cuộc trò chuyện, hoặc mối quan hệ nào đó. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, 相手 có thể đề cập đến người đang nói chuyện cùng bạn. ⚫︎ Trong thể thao, 相手 là đối thủ. ⚫︎ Trong kinh doanh, 相手 là đối tác hoặc khách hàng. ⚫︎ Trong các mối quan hệ cá nhân, 相手 là người yêu, bạn bè, hoặc thành viên trong gia đình.

Cách viết

相手 thường được viết bằng kanji 相手. Cách đọc là あいて (aite). Trong một số trường hợp, nếu không cần thiết nhấn mạnh, người ta có thể viết bằng hiragana: あいて. Không có biến thể khác về cách viết phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 相手方 (aitekata) - đối phương, bên kia (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn) ⚫︎ 相手さん (aitesan) - người kia (cách nói lịch sự hơn, thêm "san") ⚫︎ 仲間 (nakama) - bạn bè, đồng nghiệp (trong một nhóm, một phe) ⚫︎ パートナー (pātonā) - đối tác (dùng trong kinh doanh, mối quan hệ) ⚫︎ 対戦相手 (taisen aite) - đối thủ (trong thi đấu)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét một số từ sau tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 自分 (jibun) - bản thân (đối lập với 相手 khi nói về "người khác") ⚫︎ 味方 (mikata) - đồng minh, phe ta (đối lập với đối thủ trong một trận đấu, cuộc chiến)

Ví dụ câu 1

今日の試合の相手はとても強いです。 ・Bản dịch: Đối thủ của trận đấu hôm nay rất mạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 相手 để chỉ đối thủ trong một trận đấu thể thao.

Ví dụ câu 2

彼女は良い相手を見つけました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tìm được một người phù hợp. ・Giải thích: Ở đây, 相手 mang ý nghĩa "đối tác" hoặc "người yêu".

Nguồn gốc

Từ "相手" bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji: "相" (ai) có nghĩa là "cùng nhau", "tương hỗ" và "手" (te) có nghĩa là "tay", "người". Vì vậy, về cơ bản, 相手 diễn tả "người cùng bắt tay", "người ở cùng một phía".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud