Nihongo

掃除機(そうじき、soujiki)
- máy hút bụi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUJIKI

掃除機

そうじき

掃除機 (そうじき, phiên âm: soujiki) có nghĩa là "máy hút bụi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:máy hút bụi
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

掃除機, được phiên âm là そうじき (soujiki), có nghĩa là "máy hút bụi" trong tiếng Việt. Đây là một thiết bị gia dụng dùng để làm sạch bề mặt bằng cách hút bụi, mảnh vụn và các hạt nhỏ khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎日、掃除機をかけます。 ・Bản dịch: Mỗi ngày, tôi hút bụi. ⚫︎新しい掃除機を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc máy hút bụi mới. ⚫︎この掃除機は吸引力が強い。 ・Bản dịch: Máy hút bụi này có lực hút mạnh.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 掃除機 khi muốn nói về hành động hút bụi hoặc về chính chiếc máy hút bụi. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ hội thoại thông thường đến các bài viết về gia dụng. Khi nói về việc sử dụng máy, bạn có thể dùng các động từ như かける (kakeru - hút bụi), 使う (tsukau - dùng), hoặc 買う (kau - mua) với 掃除機.

Cách viết

⚫︎ Từ 掃除機 được viết bằng chữ Kanji: 掃除機. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): そうじき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 掃除機 là từ phổ biến nhất để chỉ máy hút bụi. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc làm sạch, ví dụ như 掃除道具 (souji dougu - dụng cụ dọn dẹp).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nghĩ đến các hành động hoặc dụng cụ khác liên quan đến làm sạch, như ほうき (houki - chổi) hoặc 雑巾 (zōkin - giẻ lau).

Ví dụ câu 1

部屋を掃除機できれいにしました。 ・Bản dịch: Tôi đã dọn dẹp phòng bằng máy hút bụi. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động sử dụng 掃除機 để làm sạch một không gian cụ thể.

Ví dụ câu 2

掃除機が壊れてしまいました。 ・Bản dịch: Máy hút bụi đã bị hỏng mất rồi. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng của 掃除機, cho thấy nó đã gặp sự cố.

Nguồn gốc

Từ 掃除機 được tạo thành từ hai thành phần chính: 掃除 (souji - dọn dẹp) và 機 (ki - máy móc). Ghép lại, nó chỉ ra một "máy móc để dọn dẹp", tức là máy hút bụi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud