Nihongo

戦争(せんそう、sensou)
- chiến tranh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENSOU

戦争

せんそう

戦争 (せんそう, phiên âm: sensou) có nghĩa là "chiến tranh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:chiến tranh
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

戦争, phiên âm là せんそう (sensou), có nghĩa là "chiến tranh" trong tiếng Việt. Đây là một tình trạng xung đột vũ trang quy mô lớn giữa các quốc gia, phe phái hoặc các nhóm xã hội. Nó liên quan đến việc sử dụng bạo lực, giết chóc và hủy diệt để đạt được mục tiêu chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎第二次世界戦争は多くの命を奪った。 ⚫︎Dịch: Thế chiến thứ hai đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người. ⚫︎あの戦争の映画は悲しい。 ⚫︎Dịch: Bộ phim về cuộc chiến tranh đó thật buồn. ⚫︎戦争を終わらせるために、私たちは協力しなければならない。 ⚫︎Dịch: Để chấm dứt chiến tranh, chúng ta phải hợp tác.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 戦争 khi nói về các cuộc chiến tranh trong lịch sử, các cuộc xung đột hiện tại, hoặc để thảo luận về các chủ đề liên quan đến chiến tranh như hòa bình, hậu quả của chiến tranh, v.v. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

Từ 戦争 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 戦争 ・Hiragana: せんそう Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

・紛争 (funso): xung đột ・戦闘 (sentou): chiến đấu ・交戦 (kousen): giao chiến ・戦い (tatakai): cuộc chiến ・軍事行動 (gunji koudou): hành động quân sự

Từ trái nghĩa

・平和 (heiwa): hòa bình ・休戦 (kyuusen): ngừng bắn ・休戦協定 (kyuusen kyoutei): hiệp định ngừng bắn ・和解 (wakai): hòa giải

Ví dụ câu 1

世界戦争の勃発を避けるために、外交努力が重要だ。 ・Bản dịch: Nỗ lực ngoại giao rất quan trọng để tránh bùng nổ chiến tranh thế giới. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của ngoại giao để ngăn chặn chiến tranh.

Ví dụ câu 2

この戦争の犠牲者のために、祈りを捧げましょう。 ・Bản dịch: Hãy cầu nguyện cho những nạn nhân của cuộc chiến tranh này. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đồng cảm và tưởng nhớ đến những người đã mất trong chiến tranh.

Nguồn gốc

Từ 戦争 có nguồn gốc từ Hán Việt. Chữ "戦" (sen) có nghĩa là "chiến" hoặc "đánh nhau", và chữ "争" (sou) có nghĩa là "tranh chấp" hoặc "gây gổ". Ghép hai chữ này lại, chúng ta có nghĩa là "cuộc chiến" hoặc "chiến tranh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud