Nihongo

線(せん、sen)
- đường (vạch tuyến)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEN

線

せん

線 (せん, phiên âm: sen) có nghĩa là "đường (vạch tuyến)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:đường (vạch tuyến)
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

線 (せん) có nghĩa là "đường", "vạch", "tuyến" hoặc "dây". Nó có thể chỉ một đường kẻ, một tuyến đường, một sợi dây, hoặc một khái niệm trừu tượng hơn như "đường lối" hay "cơ hội".

Ví dụ cụ thể

⚫︎この道は線路に沿って続いています。 Dịch: Con đường này tiếp tục dọc theo đường ray. ⚫︎グラフに線を引いてください。 Dịch: Vui lòng vẽ một đường trên biểu đồ. ⚫︎その仕事は、彼のキャリアの新たな線を開いた。 Dịch: Công việc đó đã mở ra một hướng đi mới trong sự nghiệp của anh ấy.

Cách sử dụng

⚫︎線 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để chỉ các đường kẻ trên bản đồ, các đường ray tàu hỏa, hoặc các tuyến đường trong giao thông. ⚫︎ Nó cũng được dùng trong các biểu đồ, đồ thị để biểu thị các dữ liệu. ⚫︎ Ngoài ra, 線 còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ những "đường lối", "cơ hội" hoặc "ranh giới".

Cách viết

⚫︎ Từ 線 được viết bằng chữ Hán (kanji): 線. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): せん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 道 (みち): đường, con đường ⚫︎ ライン (ライン): line (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ すじ (スジ): vạch, đường (thường dùng cho các đường nét trên cơ thể, hoặc các yếu tố trong câu chuyện)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể xem xét: ⚫︎ 点 (てん): điểm (trong trường hợp đối lập với đường, vạch)

Ví dụ câu 1

この地図で、赤い線が高速道路を示しています。 ・Bản dịch: Trên bản đồ này, đường màu đỏ biểu thị đường cao tốc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 線 để chỉ một tuyến đường cụ thể trên bản đồ.

Ví dụ câu 2

彼の話は、核心の線から外れがちだ。 ・Bản dịch: Câu chuyện của anh ấy có xu hướng đi lệch khỏi trọng tâm. ・Giải thích: Ở đây, 線 mang nghĩa bóng, chỉ trọng tâm hoặc điểm chính của câu chuyện.

Nguồn gốc

Từ 線 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ Hán 線 (せん) kết hợp các yếu tố chỉ sợi tơ và đường, ban đầu dùng để chỉ sợi dây. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các khái niệm liên quan đến đường kẻ và tuyến đường.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud