線路(せんろ、senro)
- đường ray
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENRO
線路
せんろ
線路 (せんろ, phiên âm: senro) có nghĩa là "đường ray" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đường ray |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENRO
線路
せんろ
線路 (せんろ, phiên âm: senro) có nghĩa là "đường ray" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đường ray |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |