線路(せんろ、senro)
- đường ray
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENRO
線路
せんろ
線路 (せんろ, phiên âm: senro) có nghĩa là "đường ray" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đường ray |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
線路 (せんろ) có nghĩa là "đường sắt" hoặc "đường ray". Nó chỉ phần đường dành riêng cho tàu hỏa di chuyển.
⚫︎電車は線路を走ります。 ・Bản dịch: Tàu điện chạy trên đường ray. ⚫︎線路のそばに住んでいます。 ・Bản dịch: Tôi sống gần đường ray.
Bạn có thể sử dụng 線路 khi nói về đường sắt, đường ray tàu hỏa, hoặc nơi tàu hỏa di chuyển. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giao thông vận tải đường sắt, hoặc khi miêu tả cảnh quan có đường ray.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 線路. ⚫︎ Cách đọc là せんろ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 鉄道 (てつどう): Đường sắt (cách dùng tổng quát hơn, bao gồm cả hệ thống). ⚫︎ レール: Đường ray (từ mượn, thường chỉ vật liệu làm đường ray).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các phương tiện giao thông khác như ô tô, máy bay, vv.
この線路はとても長いです。 ・Bản dịch: Con đường sắt này rất dài. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả chiều dài của một đoạn đường ray cụ thể.
線路の上を歩かないでください。 ・Bản dịch: Xin đừng đi bộ trên đường ray. ・Giải thích: Câu này đưa ra cảnh báo về sự nguy hiểm khi đi trên đường ray.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 線 (せん) có nghĩa là "đường" hoặc "tuyến". ⚫︎ 路 (ろ) có nghĩa là "đường" hoặc "lộ trình". Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "đường tuyến" hay nói cách khác là đường ray, đường sắt.