洗濯機(せんたくき、sentakuki)
- máy giặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENTAKUKI
洗濯機
せんたくき
洗濯機 (せんたくき, phiên âm: sentakuki) có nghĩa là "máy giặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | máy giặt |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
洗濯機 (sentakuki) có nghĩa là "máy giặt". Đây là một thiết bị gia dụng dùng để giặt quần áo và các loại vải khác. Nó tự động làm sạch quần áo bằng cách sử dụng nước, xà phòng hoặc chất tẩy rửa, và chuyển động cơ học.
⚫︎洗濯機が壊れました。 Translation: Máy giặt của tôi bị hỏng. ⚫︎新しい洗濯機を買いたい。 Translation: Tôi muốn mua một chiếc máy giặt mới. ⚫︎洗濯機で洗濯物を洗う。 Translation: Giặt đồ trong máy giặt.
Bạn có thể sử dụng 洗濯機 (sen taku ki) trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc sử dụng máy giặt. ⚫︎ Khi bạn cần diễn tả về việc sửa chữa hoặc thay thế máy giặt. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về các loại máy giặt khác nhau.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 洗濯機. ⚫︎ Cách đọc: せんたくき (sentakuki) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 機.
Hiện tại, không có từ đồng nghĩa nào thực sự tương đương với 洗濯機.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các phương pháp giặt đồ khác như: ⚫︎手洗い (te arai): giặt tay ⚫︎クリーニング (kuriiningu): giặt khô
毎日の洗濯は洗濯機のおかげで楽です。 ・Bản dịch: Việc giặt giũ hàng ngày trở nên dễ dàng nhờ có máy giặt. ・Giải thích: Câu này cho thấy lợi ích của việc sử dụng máy giặt.
この洗濯機は省エネで、とても良いです。 ・Bản dịch: Chiếc máy giặt này tiết kiệm năng lượng, rất tốt. ・Giải thích: Câu này nói về một đặc điểm tốt của máy giặt.
Từ 洗濯機 được hình thành từ hai từ ghép: 洗濯 (sentaku) có nghĩa là "giặt giũ" và 機 (ki) có nghĩa là "máy".