世界(せかい、sekai)
- thế giới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKAI
世界
せかい
世界 (せかい, phiên âm: sekai) có nghĩa là "thế giới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thế giới |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
世界, đọc là せかい (sekai), có nghĩa là "thế giới", "cõi đời", hoặc "vũ trụ". Nó bao gồm tất cả mọi thứ tồn tại, từ hành tinh của chúng ta đến các vì sao và xa hơn nữa. Nó có thể được sử dụng để chỉ toàn bộ thế giới hoặc một phần của nó, chẳng hạn như "thế giới bóng đá" hoặc "thế giới của trẻ em". 世界 cũng có thể biểu thị ý tưởng về môi trường sống, kinh nghiệm, hoặc một lĩnh vực cụ thể.
⚫︎ 世界で一番高い山はエベレストです。 Translation: Ngọn núi cao nhất trên thế giới là Everest. ⚫︎ 彼女は自分の世界を持っている。 Translation: Cô ấy có thế giới riêng của mình. ⚫︎ この映画は、アニメの世界を描いています。 Translation: Bộ phim này khắc họa thế giới của anime.
⚫︎ 世界 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi nói về địa lý, ví dụ như quốc gia, châu lục. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để chỉ các lĩnh vực chuyên môn, ví dụ như "thế giới âm nhạc". ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường dùng để diễn đạt ý về một môi trường sống, một không gian, hoặc một lĩnh vực nào đó.
⚫︎ 世界 được viết bằng chữ Hán (kanji). ⚫︎ Cách đọc là せかい (sekai) và chữ Hán là 世界. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 地球 (chikyū): Trái đất (hành tinh). ⚫︎ 宇宙 (uchū): Vũ trụ. ⚫︎ 界 (kai): Giới (dùng trong một số trường hợp cụ thể, ví dụ "thế giới của các loài vật").
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 世界 bao hàm tất cả. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ chỉ một phần của 世界 có thể được xem là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ 国内 (kokunai): Trong nước. ⚫︎ 外国 (gaikoku): Nước ngoài.
彼は世界旅行をするのが夢です。 ・Bản dịch: Anh ấy mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 世界 để chỉ toàn bộ hành tinh và thể hiện ước mơ đi du lịch khắp nơi.
そのニュースは世界中に広まりました。 ・Bản dịch: Tin tức đó đã lan rộng khắp thế giới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 世界 để chỉ mọi nơi trên thế giới, nhấn mạnh sự lan tỏa của tin tức.
世界 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 世 (thế), có nghĩa là "thời đại", "đời", và 界 (giới), có nghĩa là "ranh giới", "vùng". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa "thế giới", hiểu là "cõi đời" hay "vùng không gian".