Nihongo

お正月(おしょうがつ、oshougatsu)
- Tết (năm mới)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

SHOUGATSU

正月

しょうがつ

お正月 (おしょうがつ, phiên âm: oshougatsu) có nghĩa là "Tết (năm mới)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:Tết (năm mới)
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お正月 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ dịp Tết Nguyên Đán, tức là những ngày đầu năm mới theo lịch dương (thường vào tháng 1). Đây là một trong những ngày lễ quan trọng nhất ở Nhật Bản, tượng trưng cho sự khởi đầu mới và thời gian để mọi người sum họp gia đình. お正月,お正月 cũng là thời gian để người Nhật thực hiện các nghi lễ truyền thống, thăm viếng đền chùa và cầu nguyện cho một năm mới tốt lành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本のお正月はとても賑やかです。 Dịch: Tết ở Nhật Bản rất nhộn nhịp. ⚫︎家族みんなでお正月を過ごしました。 Dịch: Cả gia đình đã cùng nhau đón Tết.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng お正月 để nói về: ⚫︎Thời gian: Khi nói về khoảng thời gian diễn ra Tết (tháng 1). ⚫︎Sự kiện: Khi đề cập đến các hoạt động và lễ hội trong dịp Tết. ⚫︎Ý nghĩa: Khi nói về ý nghĩa của ngày Tết như một sự khởi đầu mới và thời gian sum họp gia đình.

Cách viết

お正月 được viết bằng: ⚫︎Hiragana: おしょうがつ ⚫︎Kanji: お正月 (chữ Hán dùng để chỉ tháng 一月 (tháng 1) hoặc những ngày đầu năm) Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho お正月 vì đây là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các từ chỉ ngày lễ hoặc dịp đặc biệt, ví dụ: ⚫︎新年 (しんねん) - Năm mới (nói chung). ⚫︎元旦 (がんたん) - Ngày mùng 1 Tết.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì お正月 là một khái niệm thời gian cụ thể.

Ví dụ câu 1

お正月には、神社にお参りに行きます。 ・Bản dịch: Vào dịp Tết, tôi đi viếng đền. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đi viếng đền vào dịp Tết.

Ví dụ câu 2

お正月は、おいしいおせち料理を食べます。 ・Bản dịch: Vào dịp Tết, tôi ăn món osechi (món ăn truyền thống) ngon. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc ăn osechi, một món ăn truyền thống trong dịp Tết.

Nguồn gốc

Từ "お正月" bao gồm "お (o)" (tiền tố tôn kính) và "正月 (しょうがつ)", có nghĩa là "tháng giêng" hoặc "tháng đầu năm". Như vậy, お正月 có nghĩa là khoảng thời gian của những ngày đầu năm mới, được xem trọng và tôn kính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud