Nihongo

生活(せいかつ、seikatsu)
- cuộc sống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIKATSU

生活

せいかつ

生活 (せいかつ, phiên âm: seikatsu) có nghĩa là "cuộc sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:cuộc sống
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

生活, đọc là せいかつ (seikatsu), trong tiếng Việt có nghĩa là "cuộc sống", "sinh hoạt" hoặc "đời sống". Nó bao gồm tất cả các hoạt động, trải nghiệm và điều kiện liên quan đến sự tồn tại của một người hoặc một nhóm người. 生活 bao gồm từ những hoạt động hàng ngày như ăn, ngủ, làm việc, học tập, đến những hoạt động xã hội, tinh thần và vật chất khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の生活はとても忙しいです。 ・Dịch: Cuộc sống của tôi rất bận rộn. ⚫︎ 彼女は新しい街で新しい生活を始めた。 ・Dịch: Cô ấy đã bắt đầu một cuộc sống mới ở một thành phố mới. ⚫︎ 日本での生活は楽しいです。 ・Dịch: Cuộc sống ở Nhật Bản rất vui.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 生活 để nói về: ⚫︎ Cuộc sống cá nhân: như trong ví dụ về một người bận rộn hoặc bắt đầu cuộc sống mới. ⚫︎ Cuộc sống trong một bối cảnh cụ thể: ví dụ, cuộc sống ở Nhật Bản, cuộc sống của sinh viên, v.v. ⚫︎ Sinh hoạt hàng ngày, thói quen và hoạt động. ⚫︎ Tình trạng kinh tế, xã hội, sức khỏe liên quan đến cuộc sống.

Cách viết

生活 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 生活 ⚫︎ Hiragana: せいかつ (cách đọc) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 暮らし (kurashi): cuộc sống, sinh hoạt (thường nhấn mạnh vào khía cạnh sinh hoạt hàng ngày). ⚫︎ 人生 (jinsei): cuộc đời, đời người. ⚫︎ 日々 (hibi): ngày tháng, cuộc sống hàng ngày (thường dùng để chỉ những hoạt động lặp đi lặp lại). ⚫︎ 生計 (seikei): kế sinh nhai, sinh hoạt (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ có ý nghĩa đối lập trong ngữ cảnh: ⚫︎ 死 (shi): cái chết (đối lập với sự sống).

Ví dụ câu 1

彼女の生活は質素です。 ・Bản dịch: Cuộc sống của cô ấy giản dị. ・Giải thích: Câu này mô tả về cách thức 生活 của một người, nhấn mạnh vào sự giản dị, tiết kiệm.

Ví dụ câu 2

都会での生活は便利です。 ・Bản dịch: Cuộc sống ở thành phố tiện lợi. ・Giải thích: Câu này nói về đặc điểm của 生活 trong một môi trường cụ thể (thành phố), tập trung vào sự tiện lợi.

Nguồn gốc

生活 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp từ "生" (sinh) có nghĩa là "sống", "sự sống" và "活" (hoạt) có nghĩa là "hoạt động", "sự sống động". Sự kết hợp này mang ý nghĩa về tất cả các hoạt động và điều kiện liên quan đến sự tồn tại và phát triển của một người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud