Nihongo

滑ります(すべります、suberimaす)
- trượt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUBE

滑

すべ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

滑ります (すべります, phiên âm: suberimaす) có nghĩa là "trượt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:trượt
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:suberimaす

Hiragana:すべります

Thể lịch sự
(ます形)
すべります滑ります。slip.
Thể từ điển
(辞書形)
滑るslip
Thể liên dụng
(て形)
滑って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
滑らないnot slip

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
滑ったslipped
Thể kết thúc
(終止形)
滑る。slip.
Thể điều kiện
(仮定形)
滑ればif slip
Thể ý chí
(意志形)
滑ろう !let's slip
Thể mệnh lệnh
(命令形)
滑れ !slip !
Giải thích AI
Ý nghĩa

滑ります có nghĩa là "trượt", "trơn trượt", hoặc "trượt chân". Nó diễn tả hành động di chuyển trượt trên một bề mặt, thường là do bề mặt đó trơn hoặc do mất thăng bằng. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự thất bại, trượt dốc trong một tình huống nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎氷の上を滑ります。 Dịch: Tôi trượt trên băng. ⚫︎階段で滑って、転びました。 Dịch: Tôi bị trượt chân trên cầu thang và bị ngã. ⚫︎商談が滑りました。 Dịch: Cuộc đàm phán bị thất bại (trượt).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 滑ります trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Để diễn tả hành động trượt trên bề mặt trơn như băng, sàn nhà, hoặc xà phòng. ⚫︎Để nói về việc trượt chân và ngã. ⚫︎Để nói về sự thất bại trong một kế hoạch, một cuộc đàm phán hoặc một kỳ thi. Lưu ý: Động từ này thường được dùng với trợ từ "を" (wo) để chỉ đối tượng bị trượt, hoặc với trợ từ "で" (de) để chỉ địa điểm nơi xảy ra sự trượt.

Cách viết

Từ 滑ります được viết bằng: ⚫︎Hiragana: すべります ⚫︎Kanji: 滑ります Không có cách viết nào khác ngoài việc kết hợp Hiragana và Kanji. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "ります".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ すべる (suberu): một dạng ngắn gọn hơn của 滑ります, mang ý nghĩa tương tự. ⚫︎ 転ぶ (korobu): ngã, vấp. (Tuy nhiên, 滑ります tập trung vào hành động trượt, còn 転ぶ nhấn mạnh vào kết quả là ngã.)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự ổn định, thành công, hoặc bám dính. Ví dụ như: ⚫︎ 安定する (antei suru): ổn định. ⚫︎ 成功する (seikou suru): thành công. ⚫︎ つかまる (tsukamaru): nắm chặt, bám chặt.

Ví dụ câu 1

雨で道が滑りやすいから、気を付けて歩いてください。 ・Bản dịch: Vì đường trơn trượt do mưa, hãy cẩn thận khi đi bộ. ・Giải thích: Câu này sử dụng [滑り] (suberi, dạng danh từ của 滑ります) để chỉ tình trạng trơn trượt của con đường và khuyên người nghe cẩn thận.

Ví dụ câu 2

テストで間違えて、滑ってしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm sai trong bài kiểm tra và bị trượt. ・Giải thích: Câu này dùng 滑って (subette, dạng て-form của 滑ります) để diễn tả việc bị trượt trong bài kiểm tra, nghĩa là bị điểm kém hoặc không đạt.

Nguồn gốc

Từ 滑ります có nguồn gốc từ chữ Kanji 滑 (hoạt) có nghĩa là trượt, trơn tru. Phần "ります" (rimasu) là đuôi động từ thể hiện thì hiện tại đơn hoặc tương lai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud