進みます(すすみます、suすmimaす)
- tiến triển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
進みま
す
SU
す
す
進みます (すすみます, phiên âm: suすmimaす) có nghĩa là "tiến triển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tiến triển |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:suすmimaす
Hiragana:すすみます
Thể lịch sự (ます形) | すすみます進みます。advance. |
Thể từ điển (辞書形) | 進むadvance |
Thể liên dụng (て形) | 進んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 進まないnot advance |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 進んだadvanced |
Thể kết thúc (終止形) | 進む。advance. |
Thể điều kiện (仮定形) | 進めばif advance |
Thể ý chí (意志形) | 進もう !let's advance |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 進め !advance ! |
Giải thích AI
進みます có nghĩa là "tiến lên", "tiến triển", "tiếp tục", "tiến bộ" hoặc "đi tiếp" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó diễn tả hành động di chuyển về phía trước, sự tiến triển theo thời gian, hoặc sự tiếp tục của một hành động hay sự việc. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự phát triển, tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.
⚫︎ 道が前に進みます。 ・Dịch: Con đường tiến về phía trước. ⚫︎ プロジェクトは順調に進んでいます。 ・Dịch: Dự án đang tiến triển thuận lợi. ⚫︎ 試合は後半に進みます。 ・Dịch: Trận đấu bước vào hiệp hai.
進みます được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự tiến lên, tiến triển. ⚫︎ Trong giao thông, nó dùng để chỉ việc đi thẳng, di chuyển về phía trước. ⚫︎ Trong công việc, nó diễn tả sự tiến triển của dự án, công việc. ⚫︎ Trong thời gian, nó chỉ sự tiếp tục của một sự kiện, hoặc sự trôi qua của thời gian. ⚫︎ Trong học tập hoặc cuộc sống, nó chỉ sự tiến bộ, phát triển. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể cần thêm các từ khác để làm rõ ý nghĩa, ví dụ như どんどん (dần dần), ゆっくり (chậm rãi), hoặc các trạng từ khác.
⚫︎ Thông thường, 進みます được viết bằng chữ Hán là 進 và thêm đuôi hiragana みます để thể hiện sự chia động từ. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 進みます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 進む (susumu): Đây là dạng từ điển của 進みます, có nghĩa tương tự. ⚫︎ 発展する (hatten suru): Phát triển, tiến triển. ⚫︎ 前進する (zenshin suru): Tiến lên phía trước. ⚫︎ 向上する (koujou suru): Cải thiện, tiến bộ. ⚫︎ 進捗する (shinchoku suru): Tiến triển (thường dùng trong công việc).
⚫︎ 後退する (koutai suru): Lùi lại, thụt lùi. ⚫︎ 退化する (taika suru): Thoái hóa, thoái trào. ⚫︎ 停滞する (teitai suru): Ứ đọng, trì trệ.
会議は予定通りに進みます。 ・Bản dịch: Cuộc họp sẽ diễn ra theo đúng kế hoạch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 進みます để diễn tả việc cuộc họp sẽ tiếp tục như đã dự định.
彼は着実に研究を進めています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang tiến hành nghiên cứu một cách vững chắc. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tiến triển trong công việc nghiên cứu của một người.
Từ 進 (tiến) có nghĩa là tiến lên, tiến tới, được tạo thành từ các bộ thủ trong chữ Hán thể hiện ý nghĩa của sự di chuyển về phía trước. Động từ 進みます (susumimasu) được hình thành bằng cách kết hợp chữ Hán 進 với phần chia động từ tiếng Nhật.