過ぎます(すぎます、sugimaす)
- quá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
過
す
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
過ぎます (すぎます, phiên âm: sugimaす) có nghĩa là "quá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | quá |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sugimaす
Hiragana:すぎます
Thể lịch sự (ます形) | すぎます過ぎます。pass through. |
Thể từ điển (辞書形) | 過ぎるpass through |
Thể liên dụng (て形) | 過ぎて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 過ぎないnot pass through |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 過ぎたpass throughed |
Thể kết thúc (終止形) | 過ぎる。pass through. |
Thể điều kiện (仮定形) | 過ぎればif pass through |
Thể ý chí (意志形) | 過ぎよう !let's pass through |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 過ぎろ !pass through ! |