過ぎます(すぎます、sugimaす)
- quá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
過
す
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
過ぎます (すぎます, phiên âm: sugimaす) có nghĩa là "quá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | quá |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sugimaす
Hiragana:すぎます
Thể lịch sự (ます形) | すぎます過ぎます。pass through. |
Thể từ điển (辞書形) | 過ぎるpass through |
Thể liên dụng (て形) | 過ぎて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 過ぎないnot pass through |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 過ぎたpass throughed |
Thể kết thúc (終止形) | 過ぎる。pass through. |
Thể điều kiện (仮定形) | 過ぎればif pass through |
Thể ý chí (意志形) | 過ぎよう !let's pass through |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 過ぎろ !pass through ! |
Giải thích AI
過ぎます có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc vượt quá, trôi qua, hoặc quá mức. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể diễn tả thời gian, số lượng, hoặc mức độ. ⚫︎ Diễn tả thời gian: Thời gian đã trôi qua, đã qua một mốc thời gian nào đó. ⚫︎ Diễn tả số lượng: Vượt quá một số lượng nhất định. ⚫︎ Diễn tả mức độ: Quá mức, vượt quá giới hạn cho phép.
⚫︎ もう時間が過ぎました。 Dịch: Đã quá giờ rồi. ⚫︎ 食べ過ぎると体に悪いですよ。 Dịch: Ăn quá nhiều thì không tốt cho sức khỏe đâu. ⚫︎ バスは五分過ぎに発車します。 Dịch: Xe buýt sẽ khởi hành lúc năm phút sau giờ.
過ぎます thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về thời gian đã trôi qua hoặc vượt quá một thời điểm nào đó. Ví dụ: "Đã quá giờ", "Đã quá trưa". ⚫︎ Khi diễn tả việc làm gì đó quá mức, vượt quá giới hạn cho phép. Ví dụ: "Ăn quá nhiều", "Uống quá nhiều". ⚫︎ Khi nói về sự vượt quá về số lượng. Ví dụ: "Vượt quá 100". ⚫︎ Khi nói về việc một cái gì đó đi qua hoặc vượt qua một địa điểm hoặc một vật nào đó. Để sử dụng, bạn có thể kết hợp nó với các từ chỉ thời gian, số lượng, hoặc tính từ để tạo thành các cụm từ hoàn chỉnh. Các dạng chia động từ của 過ぎます như 過ぎました (đã qua), 過ぎて (sau khi, rồi thì), 過ぎない (không quá).
過ぎます thường được viết bằng hiragana: すぎます. Kanji: 過ぎます (Chữ "過" có nghĩa là "vượt qua"). Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji): Luôn là "ぎます". Các dạng chia động từ của 過ぎます cũng được viết tương tự, thay đổi phần đuôi (ví dụ: 過ぎました, 過ぎて).
⚫︎ 超えます (Koemasu): Vượt qua, vượt quá (về mặt số lượng, mức độ). ⚫︎ 経ちます (Tachimasu): Trôi qua (thời gian). ⚫︎ 上回ります (Uwamarimasu): Vượt lên, vượt qua (về số lượng).
⚫︎ 足りません (Tarimasen): Không đủ. ⚫︎ 未満 (Miman): Chưa đến, chưa đủ (dùng với số lượng).
試験時間は一時間過ぎました。 ・Bản dịch: Thời gian làm bài thi đã quá một tiếng rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 過ぎました để diễn tả thời gian làm bài thi đã trôi qua một giờ.
予算を過ぎてしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã chi tiêu vượt quá ngân sách mất rồi. ・Giải thích: Ở đây, 過ぎて biểu thị việc chi tiêu đã vượt quá giới hạn cho phép (ngân sách).
過ぎます là sự kết hợp của động từ 過(す)ぎる (sugiru, có nghĩa là "vượt qua", "đi qua") với trợ động từ ます (masu) để thể hiện sự lịch sự. Từ "過" có nguồn gốc từ chữ Hán (kanji) và mang nghĩa vượt qua, vượt quá.