空きます(すきます、sukimaす)
- trống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
空
す
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
空きます (すきます, phiên âm: sukimaす) có nghĩa là "trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trống |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sukimaす
Hiragana:すきます
Thể lịch sự (ます形) | すきます空きます。become empty. |
Thể từ điển (辞書形) | 空くbecome empty |
Thể liên dụng (て形) | 空いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 空かないnot become empty |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 空いたbecome emptied |
Thể kết thúc (終止形) | 空く。become empty. |
Thể điều kiện (仮定形) | 空けばif become empty |
Thể ý chí (意志形) | 空こう !let's become empty |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 空け !become empty ! |
Giải thích AI
空きます có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc "trống rỗng," "rảnh rỗi," hoặc "có chỗ". Nó thường được dùng để diễn tả sự vắng mặt, sự chưa được sử dụng hoặc sự còn chỗ trống.
⚫︎お腹が空きました。 Dịch: Tôi đói bụng. ⚫︎電車が空いていました。 Dịch: Tàu điện ngầm còn chỗ trống. ⚫︎予定が空いていますか? Dịch: Bạn có rảnh không?
⚫︎ Khi diễn tả cảm giác đói bụng, sử dụng 空きます ở dạng お腹が空きます. ⚫︎ Khi nói về việc có chỗ trống (trong xe, phòng,...) sử dụng 空いています. ⚫︎ Khi hỏi về thời gian rảnh, sử dụng dạng câu hỏi 空いていますか?
⚫︎ Viết bằng hiragana: すきます ⚫︎ Viết bằng kanji: 空きます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là ます.
⚫︎ 暇 (ひま - rảnh rỗi) ⚫︎ 余裕 (よゆう - dư dả, chỗ trống) ⚫︎ 開く (あく - mở, trống rỗng) - đồng nghĩa gần đúng, nhưng mang nghĩa khác biệt về cấu trúc ngữ pháp.
⚫︎ 混む (こむ - đông đúc) ⚫︎ 忙しい (いそがしい - bận rộn)
お腹が空きましたから、何か食べましょう。 ・Bản dịch: Vì tôi đói bụng, chúng ta hãy ăn gì đó nhé. ・Giải thích: Sử dụng 空きました (quá khứ của 空きます) để diễn tả cảm giác đói đã xảy ra.
この部屋はまだ空いています。 ・Bản dịch: Căn phòng này vẫn còn trống. ・Giải thích: Sử dụng 空いています (thể tiếp diễn của 空きます) để diễn tả trạng thái còn trống hiện tại.
Từ "空" (sora) có nghĩa là "trống rỗng", "bầu trời". Động từ 空きます có nguồn gốc từ đó.