空きます(すきます、sukimaす)
- trống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
空
す
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
空きます (すきます, phiên âm: sukimaす) có nghĩa là "trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trống |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sukimaす
Hiragana:すきます
Thể lịch sự (ます形) | すきます空きます。become empty. |
Thể từ điển (辞書形) | 空くbecome empty |
Thể liên dụng (て形) | 空いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 空かないnot become empty |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 空いたbecome emptied |
Thể kết thúc (終止形) | 空く。become empty. |
Thể điều kiện (仮定形) | 空けばif become empty |
Thể ý chí (意志形) | 空こう !let's become empty |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 空け !become empty ! |