数字(すうじ、suuji)
- con số
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUUJI
数字
すうじ
数字 (すうじ, phiên âm: suuji) có nghĩa là "con số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | con số |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
数字 (すうじ - sūji) trong tiếng Việt có nghĩa là "chữ số", "con số" hoặc "số". Nó là một từ dùng để chỉ các ký hiệu toán học được sử dụng để biểu thị số lượng, giá trị, vị trí, v.v. Nó bao gồm các chữ số từ 0 đến 9.
⚫︎電話番号は数字で教えてください。 ・Bản dịch: Vui lòng cho tôi biết số điện thoại bằng các [数字] (chữ số). ⚫︎この本の値段は数字で書いてあります。 ・Bản dịch: Giá của cuốn sách này được viết bằng [数字] (con số). ⚫︎試験の点数は数字で表示されます。 ・Bản dịch: Điểm thi được hiển thị bằng [数字] (số).
Bạn có thể sử dụng 数字 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Các con số: ví dụ, số lượng, tuổi tác, giá cả. ⚫︎ Các dãy số: ví dụ, số điện thoại, mã số. ⚫︎ Điểm số và kết quả. ⚫︎ Trong toán học và các lĩnh vực liên quan.
⚫︎ Từ 数字 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 数字 ⚫︎ Hiragana: すうじ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (すうじ) không thay đổi.
⚫︎ 数 (かず - kazu): số lượng, số đếm. (khác với 数字là tập trung vào việc đếm số lượng, còn 数字 tập trung vào các ký hiệu chữ số). ⚫︎ ナンバー(nanbā): số, số lượng (từ mượn tiếng Anh, thường được dùng trong các trường hợp hiện đại)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 数字, vì nó là một khái niệm trừu tượng.
このレポートにはたくさんの数字が使われています。 ・Bản dịch: Có rất nhiều [数字] (con số) được sử dụng trong báo cáo này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 数字 để chỉ ra rằng báo cáo chứa nhiều số liệu.
数字の読み方を練習しましょう。 ・Bản dịch: Hãy luyện tập cách đọc [数字] (chữ số). ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc luyện tập cách đọc các chữ số.
数字 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ chữ 数 (sō, suu - số lượng) và chữ 字 (ji - chữ, ký tự). Do đó, nghĩa đen là "chữ số" hoặc "ký hiệu số".