Nihongo

食料品(しょくりょうひん、shokuryouhin)
- thực phẩm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKURYOUHIN

食料品

しょくりょうひん

食料品 (しょくりょうひん, phiên âm: shokuryouhin) có nghĩa là "thực phẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:thực phẩm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

食料品 trong tiếng Nhật có nghĩa là "thực phẩm" hoặc "hàng tạp hóa". Nó bao gồm tất cả các mặt hàng có thể ăn được và thường được mua để sử dụng trong nhà. Nó cũng có thể đề cập đến các mặt hàng cần thiết để duy trì sự sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ スーパーで《食料品を買いました。》 ・Dịch: Tôi đã mua 食料品 ở siêu thị. ⚫︎ 最近、物価が高くて、《食料品の出費が増えました。》 ・Dịch: Gần đây, giá cả tăng cao, chi tiêu cho 食料品 tăng lên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 食料品 khi nói về việc mua sắm hàng hóa thực phẩm, ngân sách dành cho thực phẩm, hoặc các mặt hàng có thể ăn được. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại hàng ngày đến các bài viết kinh doanh.

Cách viết

食料品 được viết bằng kanji là 食料品. • Cách đọc (hiragana): しょくりょうひん. • Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

• 食材 (しょくざい) - Nguyên liệu thực phẩm • 食品 (しょくひん) - Thực phẩm • 食糧 (しょくりょう) - Lương thực (dùng trong bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: dự trữ lương thực quốc gia)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 食料品 là một danh từ chỉ loại mặt hàng.

Ví dụ câu 1

週末に《食料品の買い出しに行きます。》 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi sẽ đi mua sắm 食料品. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc đi mua thực phẩm vào cuối tuần.

Ví dụ câu 2

《食料品の価格が高騰しており、家計を圧迫しています。》 ・Bản dịch: Giá 食料品 đang tăng cao, gây áp lực lên chi tiêu gia đình. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vấn đề giá cả thực phẩm tăng cao ảnh hưởng đến tài chính.

Nguồn gốc

食料品 được tạo thành từ hai thành tố: 食料 (しょくりょう), có nghĩa là "thực phẩm" hoặc "lương thực", và 品 (ひん), có nghĩa là "mặt hàng" hoặc "sản phẩm". Ghép lại, nó có nghĩa là "các mặt hàng thực phẩm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud