Nihongo

少年(しょうねん、shounen)
- thiếu niên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUNEN

少年

しょうねん

少年 (しょうねん, phiên âm: shounen) có nghĩa là "thiếu niên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:thiếu niên
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

少年 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thiếu niên" hoặc "cậu bé". Từ này thường dùng để chỉ một người con trai ở độ tuổi thiếu niên, tức là từ khoảng 10 đến 18 tuổi. 少年 có thể chỉ đến cả về mặt thể chất và tinh thần của người đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎少年時代 Dịch: Thời thiếu niên ⚫︎あの少年は元気だ Dịch: Cậu bé đó rất khỏe mạnh. ⚫︎警察は少年犯罪について調査している Dịch: Cảnh sát đang điều tra về tội phạm vị thành niên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 少年 để nói về các cậu bé trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong các câu chuyện, bộ phim, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó có thể được sử dụng một cách trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh.

Cách viết

⚫︎ Từ 少年 được viết bằng kanji là 少年. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょうねん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 男の子 (otoko no ko): Cậu bé (thường dùng cho các bé trai nhỏ tuổi hơn) ⚫︎ 若者 (wakamon): Thanh niên (thường dùng cho những người trẻ tuổi nói chung) ⚫︎ 青年 (seinen): Thanh niên (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 少年 (shounen) được sử dụng chung cho độ tuổi của học sinh cấp 2 và cấp 3.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 大人 (otona): Người lớn ⚫︎ おじさん (ojisan): Chú/Bác (người đàn ông trung niên) ⚫︎ おばさん (obasan): Cô/Dì (người phụ nữ trung niên)

Ví dụ câu 1

彼は、小さい頃から少年の夢を持っていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã có ước mơ của một cậu bé từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 少年 để nói về ước mơ của một người khi còn là một cậu bé.

Ví dụ câu 2

その少年は将来、医者になりたいと言った。 ・Bản dịch: Cậu bé đó nói rằng sau này muốn trở thành bác sĩ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 少年 để chỉ một cậu bé có ước mơ.

Nguồn gốc

Từ 少年 có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎ 少 (shou): có nghĩa là "thiếu" hoặc "ít". ⚫︎ 年 (nen): có nghĩa là "năm" hoặc "tuổi". Do đó, 少年 có thể hiểu là "những năm tháng còn non trẻ" hoặc "độ tuổi thiếu niên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud