Nihongo

少女(しょうじょ、shoujo)
- thiếu nữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUJO

少女

しょうじょ

少女 (しょうじょ, phiên âm: shoujo) có nghĩa là "thiếu nữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:thiếu nữ
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

少女 có nghĩa là "thiếu nữ", "cô gái trẻ", hoặc "thiếu nữ" (thường chỉ những cô gái từ độ tuổi thiếu niên đến khoảng 18 tuổi). Nó thể hiện một người phụ nữ trẻ, đặc biệt là trong giai đoạn phát triển của tuổi trẻ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの少女はとても可愛らしい。 ・Dịch: Cô gái trẻ kia rất dễ thương. ⚫︎ この小説は少女たちの友情を描いている。 ・Dịch: Cuốn tiểu thuyết này khắc họa tình bạn của những cô gái trẻ. ⚫︎ 少女漫画 ・Dịch: Truyện tranh dành cho thiếu nữ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 少女 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về một người phụ nữ trẻ, trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được sử dụng trang trọng hơn các từ như 女の子 (onnanoko) - cô bé/cô gái.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 少女 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょうじょ Không có cách viết khác cho từ này, và okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 女の子 (onnanoko) - cô bé/cô gái ⚫︎ 女子 (joshi) - phụ nữ trẻ/con gái ⚫︎ 若い女性 (wakai josei) - phụ nữ trẻ tuổi ⚫︎ 乙女 (otome) - thiếu nữ (thường mang ý nghĩa thơ mộng, lãng mạn hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 男性 (dansei) - đàn ông ⚫︎ おじさん (ojisan) - chú/bác (người đàn ông lớn tuổi) ⚫︎ おばさん (obasan) - cô/dì (người phụ nữ lớn tuổi)

Ví dụ câu 1

彼女は夢を追う少女の物語に感動した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã xúc động trước câu chuyện về một cô gái trẻ theo đuổi ước mơ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 少女 để chỉ nhân vật nữ chính trong câu chuyện.

Ví dụ câu 2

その絵のモデルは、純粋な少女の姿だった。 ・Bản dịch: Người mẫu trong bức tranh là hình ảnh một cô gái trẻ trong sáng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 少女 để mô tả người mẫu trong tranh.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 少 (shou) có nghĩa là "thiếu" hoặc "trẻ", và 女 (jo) có nghĩa là "phụ nữ". Vì vậy, về cơ bản, 少女 nghĩa đen là "phụ nữ trẻ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud