商店街(しょうてんがい、shoutengai)
- khu phố mua sắm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUTENGAI
商店街
しょうてんがい
商店街 (しょうてんがい, phiên âm: shoutengai) có nghĩa là "khu phố mua sắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khu phố mua sắm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
商店街 là một khu phố thương mại, nơi tập trung nhiều cửa hàng, quán ăn, và các dịch vụ khác. Nó thường là một khu vực sầm uất, là trung tâm của cộng đồng địa phương. Các 商店街 thường được quản lý bởi một hiệp hội các chủ cửa hàng, nhằm quảng bá và phát triển khu vực.
⚫︎あの 商店街 は、いつも賑やかです。 ・Dịch: Khu phố thương mại đó luôn nhộn nhịp. ⚫︎週末は 商店街 でイベントがあります。 ・Dịch: Cuối tuần có sự kiện ở khu phố thương mại.
Bạn có thể sử dụng 商店街 khi nói về một khu phố thương mại cụ thể, hoặc khi nói chung về các khu thương mại. Nó được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi mô tả về địa điểm mua sắm, ăn uống, hoặc giải trí.
商店街 thường được viết bằng kanji, với cách đọc là しょうてんがい (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng, và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 市場 (いちば - Ichiba): Chợ (thường là chợ truyền thống hoặc chợ bán buôn) ⚫︎ 繁華街 (はんかがい - Hankagai): Khu phố thương mại sầm uất (khái niệm rộng hơn 商店街)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 商店街 chỉ là một khái niệm địa điểm. Tuy nhiên, có thể xem xét các khu vực vắng vẻ, ít cửa hàng là đối lập.
この 商店街 には、美味しいレストランがたくさんあります。 ・Dịch: Ở khu phố thương mại này có rất nhiều nhà hàng ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả về một đặc điểm của 商店街, đó là nơi có nhiều nhà hàng ngon.
商店街 の福引きで、一等当たりました! ・Dịch: Tôi đã trúng giải nhất trong chương trình rút thăm trúng thưởng ở khu phố thương mại! ・Giải thích: Câu này sử dụng 商店街 để nói về một sự kiện, hoạt động cụ thể.
Từ "商店" (しょうてん - Shouten) có nghĩa là "cửa hàng" và "街" (がい - Gai) có nghĩa là "phố". Vì vậy, 商店街 có nghĩa đen là "phố cửa hàng".