Nihongo

紹介します(しょうかいします、shoukaishimasu)
- giới thiệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUKAI

紹介

しょうかい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

紹介します (しょうかいします, phiên âm: shoukaishimasu) có nghĩa là "giới thiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:giới thiệu
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shoukaishimasu

Hiragana:しょうかいします

Thể lịch sự
(ます形)
しょうかいします紹介します。introduce.
Thể từ điển
(辞書形)
紹介するintroduce
Thể liên dụng
(て形)
紹介して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
紹介しないnot introduce

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
紹介したintroduced
Thể kết thúc
(終止形)
紹介する。introduce.
Thể điều kiện
(仮定形)
紹介すればif introduce
Thể ý chí
(意志形)
紹介しよう !let's introduce
Thể mệnh lệnh
(命令形)
紹介しろ !introduce !
Giải thích AI
Ý nghĩa

紹介します có nghĩa là "giới thiệu" hoặc "xin giới thiệu" ai đó hoặc điều gì đó. Nó được sử dụng để trình bày một người, một vật, một địa điểm hoặc một ý tưởng cho người khác. Hành động 紹介します là một cách lịch sự và trang trọng để làm cho người khác biết đến điều gì đó mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私(わたし)は田中(たなか)です。 ・Dịch: Tôi là Tanaka. ⚫︎ 今日(きょう)は、新(あたら)しい同僚(どうりょう)の山田(やまだ)さんを紹介(しょうかい)します。 ・Dịch: Hôm nay, tôi xin giới thiệu đồng nghiệp mới của chúng ta, anh Yamada. ⚫︎ このレストランは美味しい料理(りょうり)で有名(ゆうめい)です。 今日はおすすめのメニューを紹介(しょうかい)します。 ・Dịch: Nhà hàng này nổi tiếng với món ăn ngon. Hôm nay tôi xin giới thiệu những món ăn được đề xuất.

Cách sử dụng

⚫︎ 紹介します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi gặp gỡ người mới. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng 紹介します khi: ⚫︎ Giới thiệu bản thân. ⚫︎ Giới thiệu người khác cho người khác. ⚫︎ Giới thiệu một sản phẩm, địa điểm, sự kiện. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng những mẫu câu như: ⚫︎ ~を紹介(しょうかい)します (Xin giới thiệu ~) ⚫︎ ~さんを紹介(しょうかい)します (Xin giới thiệu anh/chị/bà/ông ~) ⚫︎ ~について紹介(しょうかい)します (Xin giới thiệu về ~)

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 紹介します ⚫︎ Kanji: 紹介 (しょうかい) ⚫︎ 紹 (しょう): giới thiệu, kế thừa. ⚫︎ 介 (かい): xen vào, trung gian. ⚫︎ Hiragana: します (shimasu) - dạng động từ của "làm". ⚫︎ Dạng lịch sự: 紹介します, 紹介させていただきます (Xin phép được giới thiệu). ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 紹介します: ⚫︎ Dạng từ điển: 紹介する (shoukai suru) ⚫︎ Dạng ます: 紹介します (shoukai shimasu) ⚫︎ Dạng て: 紹介して (shoukai shite) ⚫︎ Dạng quá khứ: 紹介しました (shoukai shimashita) ⚫︎ Dạng phủ định: 紹介しません (shoukai shimasen)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 推薦(すいせん)します (suisen shimasu): Đề cử, giới thiệu. ⚫︎ 案内(あんない)します (annai shimasu): Hướng dẫn, giới thiệu (địa điểm, sự kiện). ⚫︎ プレゼンする (purezen suru): Trình bày (bằng tiếng Anh presentation)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ việc "không giới thiệu" hoặc "từ chối giới thiệu", ví dụ: ⚫︎ 紹介しません (shoukai shimasen): Không giới thiệu.

Ví dụ câu 1

私(わたし)は、新(あたら)しいメンバーの佐藤(さとう)さんを紹介します。 ・Bản dịch: Tôi xin giới thiệu thành viên mới, anh Sato. ・Giải thích: Câu này sử dụng 紹介します để giới thiệu một người mới vào một nhóm hoặc tổ chức.

Ví dụ câu 2

この本(ほん)は、日本(にほん)の文化(ぶんか)について紹介(しょうかい)しています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này giới thiệu về văn hóa Nhật Bản. ・Giải thích: Ở đây, 紹介します được dùng để nói về việc trình bày thông tin về một chủ đề cụ thể.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 紹 (shou) và 介 (kai). 紹 mang ý nghĩa "tiếp nối, kế tục", và 介 có nghĩa là "xen vào, làm trung gian". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "giới thiệu" bằng cách làm cho người khác biết đến một người hoặc một vấn đề.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud