Nihongo

出張します(しゅっちょうします、shuっchoushimasu)
- đi công tác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUCCHOU

出張

しゅっちちょう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

出張します (しゅっちょうします, phiên âm: shuっchoushimasu) có nghĩa là "đi công tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:đi công tác
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shuっchoushimasu

Hiragana:しゅっちょうします

Thể lịch sự
(ます形)
しゅっちょうします出張します。go away on business.
Thể từ điển
(辞書形)
出張するgo away on business
Thể liên dụng
(て形)
出張して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
出張しないnot go away on business

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
出張したgo away on businessed
Thể kết thúc
(終止形)
出張する。go away on business.
Thể điều kiện
(仮定形)
出張すればif go away on business
Thể ý chí
(意志形)
出張しよう !let's go away on business
Thể mệnh lệnh
(命令形)
出張しろ !go away on business !
Giải thích AI
Ý nghĩa

出張します có nghĩa là "đi công tác". Đây là một hành động di chuyển đến một địa điểm khác để thực hiện công việc cho công ty hoặc tổ chức. Hành động này thường liên quan đến việc đi xa văn phòng thông thường và có thể bao gồm các hoạt động như gặp gỡ khách hàng, tham dự hội thảo, hoặc thực hiện các nhiệm vụ công việc khác. Hành động 出張します có thể kéo dài từ một vài giờ đến vài ngày hoặc thậm chí vài tuần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 来週、東京へ出張します。 Dịch: Tuần tới, tôi sẽ đi công tác ở Tokyo. ⚫︎ 田中さんは、今出張しますで大阪へ行っています。 Dịch: Anh Tanaka hiện đang đi công tác ở Osaka. ⚫︎ 私は、海外へ出張しますことが多いです。 Dịch: Tôi thường xuyên đi công tác nước ngoài.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 出張します để nói về việc bạn hoặc ai đó đang đi công tác hoặc sẽ đi công tác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc. ⚫︎ Bạn có thể dùng khi thông báo về kế hoạch đi công tác. ⚫︎ Bạn có thể dùng để hỏi về lịch trình công tác của người khác. ⚫︎ Bạn có thể dùng để giải thích về việc vắng mặt vì đi công tác.

Cách viết

出張します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 出張します ⚫︎ Hiragana: しゅっちょうします ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 業務(ぎょうむ)で行(い)く - Đi công tác (theo công việc) ⚫︎ 出向(しゅっこう)する - Đi làm việc tại một địa điểm khác (tạm thời) (khác với 出張します là về địa điểm làm việc)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là không đi công tác: ⚫︎ 会社(かいしゃ)にいる - Ở trong công ty ⚫︎ 家(いえ)にいる - Ở nhà

Ví dụ câu 1

来月、上海へ出張します予定です。 ・Bản dịch: Tháng sau, tôi dự định đi công tác ở Thượng Hải. ・Giải thích: Câu này thông báo về kế hoạch đi công tác trong tương lai.

Ví dụ câu 2

山田さんは、今出張します中です。 ・Bản dịch: Anh Yamada hiện đang trong thời gian đi công tác. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng hiện tại của anh Yamada.

Nguồn gốc

出張 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 出 (しゅつ / de): có nghĩa là "xuất, ra, ra khỏi". ⚫︎ 張 (ちょう / haru): có nghĩa là "căng ra, trải rộng". Khi kết hợp, chúng mang ý nghĩa "đi ra ngoài để làm việc", từ đó hình thành nghĩa "đi công tác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud