出席します(しゅっせきします、shuっsekishimasu)
- tham dự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUSSEKI
出席
しゅっせせき
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
出席します (しゅっせきします, phiên âm: shuっsekishimasu) có nghĩa là "tham dự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tham dự |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shuっsekishimasu
Hiragana:しゅっせきします
Thể lịch sự (ます形) | しゅっせきします出席します。attend. |
Thể từ điển (辞書形) | 出席するattend |
Thể liên dụng (て形) | 出席して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 出席しないnot attend |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 出席したattended |
Thể kết thúc (終止形) | 出席する。attend. |
Thể điều kiện (仮定形) | 出席すればif attend |
Thể ý chí (意志形) | 出席しよう !let's attend |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 出席しろ !attend ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 出席します có nghĩa là "tham gia", "có mặt", hoặc "đi dự". Nó thường được dùng để chỉ việc một người có mặt tại một sự kiện, buổi họp, lớp học, hoặc bất kỳ hoạt động nào đó theo lịch trình.
⚫︎授業に出席します Dịch: Tôi đi học. ⚫︎会議に出席します Dịch: Tôi tham gia cuộc họp. ⚫︎結婚式に出席します Dịch: Tôi sẽ dự đám cưới.
Bạn sử dụng 出席します trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn thông báo rằng bạn sẽ tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện, cuộc họp, hoặc lớp học. ⚫︎Khi bạn muốn xác nhận sự có mặt của ai đó tại một sự kiện. ⚫︎Trong các văn bản chính thức hoặc không chính thức khi nói về việc tham gia một hoạt động. Lưu ý: 出席します là một động từ lịch sự (masu-form), thể hiện sự tôn trọng người nghe.
⚫︎Chữ Kanji: 出席します ⚫︎Hiragana: しゅっせきします ⚫︎Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là ます (masu).
⚫︎ 参加します (sanka shimasu): Tham gia, thường dùng trong các hoạt động, sự kiện. ⚫︎ 出る (deru): Tham gia (thân mật hơn, dùng trong các tình huống ít trang trọng). ⚫︎ 参加する (sanka suru): Tham gia (dạng từ điển của 参加します)
⚫︎ 欠席します (kesseki shimasu): Vắng mặt, không tham gia. ⚫︎ 不参加 (fusanka): Không tham gia (dạng danh từ).
明日の会議に山田さんも出席しますか? ・Bản dịch: Anh/chị Yamada có tham gia cuộc họp ngày mai không? ・Giải thích: Câu hỏi để hỏi xem ai đó có tham gia một sự kiện hay không.
私は今日のクラスに出席します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đi học hôm nay. ・Giải thích: Xác nhận việc bạn sẽ tham gia vào lớp học.
出席します là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ 出 (shu): Xuất, chỉ ra. ⚫︎ 席 (seki): Chỗ ngồi, vị trí. Ý nghĩa tổng thể là "xuất hiện ở chỗ ngồi" hay "có mặt".