住宅(じゅうたく、juutaku)
- nhà ở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUTAKU
住宅
じゅうたく
住宅 (じゅうたく, phiên âm: juutaku) có nghĩa là "nhà ở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nhà ở |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
住宅 trong tiếng Nhật có nghĩa là "nhà ở", "chỗ ở" hoặc "nơi cư trú". Nó đề cập đến một tòa nhà hoặc một nơi mà người ta sống. Nó có thể là một ngôi nhà riêng, một căn hộ, hoặc bất kỳ loại hình chỗ ở nào khác.
⚫︎新しい住宅を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm kiếm một ngôi nhà mới. ⚫︎この住宅は広くて快適です。 Dịch: Ngôi nhà này rộng rãi và thoải mái. ⚫︎住宅ローンを組む。 Dịch: Vay thế chấp nhà.
Bạn có thể sử dụng 住宅 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về nơi bạn sống hoặc nơi ai đó sống. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về bất động sản, kế hoạch mua nhà, hoặc đơn giản chỉ để mô tả một ngôi nhà.
Từ 住宅 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 住宅 (じゅうたく) ・Hiragana: じゅうたく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 家 (いえ) - Nhà, ngôi nhà. ⚫︎ 住まい (すまい) - Chỗ ở, nơi ở. ⚫︎ 住居 (じゅうきょ) - Nơi ở, nhà ở (mang tính trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc không có nhà ở có thể được xem xét. ⚫︎ ホームレス (hōmuresu) - Vô gia cư.
都心に住宅を購入するのは高いです。 ・Bản dịch: Mua nhà ở trung tâm thành phố thì đắt đỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 住宅 để nói về việc mua nhà ở khu vực trung tâm.
彼は新しい住宅プロジェクトに参加しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang tham gia vào một dự án nhà ở mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 住宅 để chỉ một dự án liên quan đến xây dựng nhà ở.
Từ 住宅 được tạo thành từ hai kanji: 住 (jū) nghĩa là "sống" hoặc "cư trú", và 宅 (taku) nghĩa là "nhà" hoặc "chỗ ở". Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành nghĩa "nhà ở" hoặc "nơi cư trú".