Nihongo

自販機(じはんき、jihanki)
- máy bán hàng tự động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIHANKI

自販機

じはんき

自販機 (じはんき, phiên âm: jihanki) có nghĩa là "máy bán hàng tự động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:máy bán hàng tự động
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自販機 là từ viết tắt của 自動販売機(じどうはんばいき),có nghĩa là "máy bán hàng tự động". Đây là những chiếc máy được thiết kế để bán các sản phẩm như đồ uống, đồ ăn nhẹ, thuốc lá, và nhiều mặt hàng khác mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Máy hoạt động bằng cách chấp nhận tiền mặt hoặc thẻ để người dùng có thể mua hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎自販機でジュースを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua nước ép từ máy bán hàng tự động. ⚫︎この自販機は、おつりが出ません。 ・Dịch: Máy bán hàng tự động này không trả lại tiền thừa. ⚫︎公園に自販機がありますか? ・Dịch: Có máy bán hàng tự động nào ở công viên không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 自販機 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ về chiếc máy bán hàng tự động. Khi bạn muốn mua gì đó từ máy bán hàng, bạn có thể nói "Tôi muốn mua từ 自販機" hoặc "Hãy đi đến 自販機". Từ này rất thông dụng và quen thuộc trong đời sống hàng ngày ở Nhật Bản.

Cách viết

Từ 自販機 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 自販機 ⚫︎ Hiragana: じはんき Trong một số trường hợp, người ta có thể chỉ viết tắt là 自販(じはん), nhưng 自販機 là cách dùng phổ biến hơn. Không có các biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể thay thế bằng cụm từ chỉ chung về "máy bán hàng" như 自動販売機(じどうはんばいき) - máy bán hàng tự động (dạng đầy đủ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

駅の近くに自販機がたくさんあります。 ・Bản dịch: Gần nhà ga có rất nhiều máy bán hàng tự động. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự hiện diện của nhiều máy 自販機 gần khu vực nhà ga.

Ví dụ câu 2

あの自販機は、品切れが多い。 ・Bản dịch: Cái máy bán hàng tự động đó thường hết hàng. ・Giải thích: Câu này mô tả về một chiếc máy 自販機 thường xuyên hết sản phẩm.

Nguồn gốc

自販機 là một từ ghép, bắt nguồn từ: ⚫︎ 自(じ)- tự, tự động ⚫︎ 販(はん)- bán ⚫︎ 機(き)- máy Do đó, 自販機 có nghĩa đen là "máy bán hàng tự động".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud