Nihongo

自由(じゆう、jiyuu)
- tự do

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIYUU

自由

じゆう

自由 (じゆう, phiên âm: jiyuu) có nghĩa là "tự do" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:tự do
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自由 có nghĩa là tự do, thoải mái, không bị gò bó, không bị ràng buộc. Nó diễn tả trạng thái có thể tự do hành động, suy nghĩ và lựa chọn theo ý muốn của bản thân. Nó có thể chỉ đến sự tự do về thể xác, tinh thần, hoặc trong các vấn đề xã hội, chính trị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎自由な時間 Dịch: Thời gian rảnh rỗi. ⚫︎自由に意見を述べる Dịch: Tự do bày tỏ ý kiến. ⚫︎自由な発想 Dịch: Tư duy tự do.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 自由 để nói về: ⚫︎ Quyền tự do cá nhân. ⚫︎ Tình trạng không bị hạn chế. ⚫︎ Khả năng làm theo ý muốn. ⚫︎ Trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các vấn đề chính trị, xã hội.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 自由 ⚫︎ Hiragana: じゆう ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 解放(かいほう) - Giải phóng ⚫︎ 気まま(きまま) - Tùy ý, phóng túng ⚫︎ 随意(ずいい) - Tùy ý ⚫︎ 自主(じしゅ) - Tự chủ

Từ trái nghĩa

⚫︎ 束縛(そくばく) - Ràng buộc ⚫︎ 制限(せいげん) - Hạn chế ⚫︎ 規制(きせい) - Quy chế ⚫︎ 拘束(こうそく) - Giam cầm, trói buộc

Ví dụ câu 1

彼は自由に自分の意見を言うことができた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã có thể tự do bày tỏ ý kiến của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có quyền tự do ngôn luận, không bị ai ngăn cản.

Ví dụ câu 2

夏休みは、自由な時間がたくさんある。 ・Bản dịch: Kỳ nghỉ hè có rất nhiều thời gian rảnh rỗi. ・Giải thích: Câu này nói về sự tự do trong việc sử dụng thời gian trong kỳ nghỉ hè.

Nguồn gốc

Từ "自由" (jiyuu) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán tự. Chữ "自" (tự) có nghĩa là "bản thân, mình", và chữ "由" (do) có nghĩa là "nguyên do, lý do, theo". Ghép lại, "自由" có nghĩa là "theo ý của bản thân", tức là tự do.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud