試合(しあい、shiai)
- trận đấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIAI
試合
しあい
試合 (しあい, phiên âm: shiai) có nghĩa là "trận đấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | trận đấu |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
試合 có nghĩa là "trận đấu", "cuộc thi", hoặc "trò chơi" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ một sự kiện diễn ra giữa hai hoặc nhiều bên, với mục tiêu là giành chiến thắng theo một bộ quy tắc nhất định. 試合 có thể áp dụng cho nhiều loại hình cạnh tranh khác nhau, từ thể thao đến các cuộc thi trí tuệ.
⚫︎サッカーの試合 Translation: Trận đấu bóng đá ⚫︎明日のバスケットボールの試合はどうですか? Translation: Trận bóng rổ ngày mai thế nào? ⚫︎彼はその試合に勝ちました。 Translation: Anh ấy đã thắng trận đấu đó.
試合 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các hoạt động thi đấu. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để hỏi về lịch thi đấu. ⚫︎ Để kể lại các trận đấu đã diễn ra. ⚫︎ Để bàn luận về kết quả hoặc các diễn biến trong trận đấu. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết.
試合 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: しあい ⚫︎ Kanji: 試合 Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ ゲーム (geemu) - Trò chơi (thường dùng trong các trò chơi điện tử hoặc các trò chơi mang tính giải trí) ⚫︎ 競技 (kyōgi) - Thi đấu (chuyên nghiệp, trang trọng hơn) ⚫︎ 対戦 (taisen) - Đối đầu, giao chiến
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự vắng mặt của cạnh tranh, ví dụ: ⚫︎ 練習 (renshū) - Luyện tập (chỉ sự rèn luyện, không phải thi đấu)
今日は大事な試合があります。 ・Bản dịch: Hôm nay có một trận đấu quan trọng. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về một trận đấu quan trọng sắp diễn ra.
試合はとても面白かったです。 ・Bản dịch: Trận đấu rất thú vị. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả cảm xúc về một trận đấu đã diễn ra.
試合 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 試 (shi) - Thử, kiểm tra ⚫︎ 合 (ai) - Hợp, kết hợp Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "thử sức kết hợp" hoặc "sự thử thách kết hợp", ám chỉ đến một cuộc thi đấu, nơi các bên thử sức với nhau.