参加します(さんかします、sankashimasu)
- tham gia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANKA
参加
さんか
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
参加します (さんかします, phiên âm: sankashimasu) có nghĩa là "tham gia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tham gia |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sankashimasu
Hiragana:さんかします
Thể lịch sự (ます形) | さんかします参加します。participate. |
Thể từ điển (辞書形) | 参加するparticipate |
Thể liên dụng (て形) | 参加して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 参加しないnot participate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 参加したparticipated |
Thể kết thúc (終止形) | 参加する。participate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 参加すればif participate |
Thể ý chí (意志形) | 参加しよう !let's participate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 参加しろ !participate ! |
Giải thích AI
参加します参加します có nghĩa là "tham gia", "vào", hoặc "góp mặt" trong một sự kiện, hoạt động, hoặc nhóm nào đó. Nó diễn tả hành động trở thành một phần của một cái gì đó.
⚫︎ パーティーに 参加します Dịch: Tôi sẽ tham gia bữa tiệc. ⚫︎ 会議に 参加します Dịch: Tôi sẽ tham gia cuộc họp. ⚫︎ サークルに 参加します Dịch: Tôi sẽ tham gia câu lạc bộ.
⚫︎ 参加します参加します được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc bạn sẽ có mặt, tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể. ⚫︎ Động từ này thường đi kèm với trợ từ "に" (ni) để chỉ rõ địa điểm hoặc sự kiện mà bạn tham gia. Ví dụ: パーティーに 参加します. ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng các dạng khác của động từ này, chẳng hạn như: - Thể lịch sự: 参加します参加しますます (masu) - Sẽ tham gia. - Thể quá khứ: 参加しました参加しました (shimashita) - Đã tham gia. - Thể phủ định: 参加しません参加しません (shimasen) - Không tham gia. - Thể ý chí: 参加しましょう参加しましょう (shimashou) - Cùng tham gia nhé!
⚫︎ Kanji: 参加. ⚫︎ Hiragana: さんかします. ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana: Okurigana của 参加参加 là "します" (shimasu).
⚫︎ 加わります (kuwawarimasu): Tham gia, gia nhập. ⚫︎ 出席します (shusseki shimasu): Tham dự (thường dùng cho các sự kiện trang trọng). ⚫︎ 加わる (kuwawaru): Tham gia, nhập vào (dạng thường).
⚫︎ 欠席します (kesseki shimasu): Vắng mặt, không tham gia. ⚫︎ 不参加 (fusanka): Không tham gia (danh từ).
明日、友達の結婚式に 参加します。 ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ tham dự đám cưới của bạn tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 参加します参加します để diễn tả việc tham gia vào một sự kiện cụ thể là đám cưới.
スポーツクラブに 参加しますことにしました。 ・Bản dịch: Tôi đã quyết định tham gia câu lạc bộ thể thao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 参加します参加します để nói về việc quyết định tham gia vào một câu lạc bộ.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "参" (san) có nghĩa là "tham gia" hoặc "góp mặt", và chữ "加" (ka) có nghĩa là "thêm vào" hoặc "tham gia". Kết hợp lại, "参加" (sanka) có nghĩa là "tham gia". Phần "します" (shimasu) là động từ làm cho hành động "tham gia" trở nên rõ ràng và cụ thể.