騒ぎます(さわぎます、sawagimasu)
- làm ồn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAWA
騒
さわ
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
騒ぎます (さわぎます, phiên âm: sawagimasu) có nghĩa là "làm ồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | làm ồn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sawagimasu
Hiragana:さわぎます
Thể lịch sự (ます形) | さわぎます騒ぎます。make noise. |
Thể từ điển (辞書形) | 騒ぐmake noise |
Thể liên dụng (て形) | 騒いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 騒がないnot make noise |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 騒いだmake noised |
Thể kết thúc (終止形) | 騒ぐ。make noise. |
Thể điều kiện (仮定形) | 騒げばif make noise |
Thể ý chí (意志形) | 騒ごう !let's make noise |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 騒げ !make noise ! |