騒ぎます(さわぎます、sawagimasu)
- làm ồn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAWA
騒
さわ
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
騒ぎます (さわぎます, phiên âm: sawagimasu) có nghĩa là "làm ồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | làm ồn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sawagimasu
Hiragana:さわぎます
Thể lịch sự (ます形) | さわぎます騒ぎます。make noise. |
Thể từ điển (辞書形) | 騒ぐmake noise |
Thể liên dụng (て形) | 騒いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 騒がないnot make noise |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 騒いだmake noised |
Thể kết thúc (終止形) | 騒ぐ。make noise. |
Thể điều kiện (仮定形) | 騒げばif make noise |
Thể ý chí (意志形) | 騒ごう !let's make noise |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 騒げ !make noise ! |
Giải thích AI
騒ぎます có nghĩa là "làm ồn", "gây náo động", "gây rối". Nó thể hiện hành động tạo ra tiếng ồn lớn, sự hỗn loạn, hoặc tình huống ồn ào và náo nhiệt. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc gây ra những tranh cãi, ồn ào hoặc vấn đề. 騒ぎます có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ như vui chơi ồn ào) hoặc tiêu cực (ví dụ như cãi nhau ồn ào).
⚫︎子供たちは公園で騒いでいます。 Dịch: Bọn trẻ đang 騒い ở công viên. ⚫︎地震の後、町は騒ぎになった。 Dịch: Sau trận động đất, thị trấn trở nên náo loạn. ⚫︎彼は酔っぱらって、大声で騒ぎました。 Dịch: Anh ta say rượu và đã 騒ぎ lên bằng giọng to.
Bạn có thể sử dụng 騒ぎます trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự ồn ào, hỗn loạn hoặc náo động. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như: ⚫︎ Khi mô tả tiếng ồn của người hoặc vật. ⚫︎ Khi mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc náo loạn. ⚫︎ Khi mô tả việc gây ra rắc rối hoặc tranh cãi. Hãy nhớ rằng mức độ ồn ào hoặc náo động có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
騒ぎます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: さわぎます ⚫︎ Kanji: 騒ぎます Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là ぎます. Các biến thể khác có thể là 騒い、騒ぎ, 騒いで...
⚫︎ 騒がしい(さわがしい)- Ồn ào, náo nhiệt. ⚫︎ 騒動(そうどう)- Náo động, xáo trộn. ⚫︎ 大騒ぎ(おおさわぎ)- Huyên náo, ầm ĩ. ⚫︎ 騒然とする(そうぜんとする)- Trở nên ồn ào, náo động.
⚫︎ 静か(しずか)- Yên tĩnh, êm đềm. ⚫︎ 静かにする(しずかにする)- Giữ yên lặng. ⚫︎ おとなしい- Hiền lành, ngoan ngoãn. (Tuy nhiên, từ này không trực tiếp đối nghĩa với 騒ぎます về nghĩa "ồn ào".)
パーティーでみんなが楽しそうに騒いでいました。 ・Bản dịch: Mọi người đã 騒ぎ một cách vui vẻ tại bữa tiệc. ・Giải thích: Câu này mô tả sự ồn ào, náo nhiệt và vui vẻ tại một bữa tiệc.
そのニュースを聞いて、人々はパニックになり、騒ぎ出した。 ・Bản dịch: Khi nghe tin tức đó, mọi người hoảng loạn và bắt đầu 騒ぎ. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống hỗn loạn và náo động do tin tức gây ra.
騒ぎます là sự kết hợp của chữ Hán 騒(sao)có nghĩa là "ồn ào, náo động" và động từ ぎます, một dạng biến đổi của động từ.