Nihongo

作文(さくぶん、sakubun)
- bài luận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKUBUN

作文

さくぶん

作文 (さくぶん, phiên âm: sakubun) có nghĩa là "bài luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:bài luận
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

作文 có nghĩa là bài tập làm văn, sự sáng tác văn bản, hoặc bài viết văn của học sinh.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ 作文 trong đời sống hằng ngày. ⚫︎先生は生徒に《作文を書かせました。》 Bản dịch: Giáo viên bắt học sinh viết bài tập làm văn. ⚫︎夏休みの宿題として《作文の宿題が出た。》 Bản dịch: Bài tập về nhà cho kỳ nghỉ hè đã được giao là viết 作文.

Cách sử dụng

Từ 作文 thường được sử dụng trong môi trường học đường, đặc biệt là trong các lớp học tiếng Nhật để chỉ các bài viết thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc sự kiện của người viết.

Cách viết

Từ 作文 được viết bằng hai chữ Hán tự là 作 và 文. Cách đọc bằng hiragana là さくぶん. Từ này không sử dụng katakana hay okurigana.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 作文 bao gồm 文章 hoặc 綴方.

Từ trái nghĩa

Trong ngữ cảnh thông thường, từ 作文 không có một từ trái nghĩa trực tiếp cố định.

Ví dụ câu 1

夏休みの思い出について《作文を書きました。》 ・Bản dịch: Tôi đã viết một bài作文về những kỷ niệm trong kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động viết văn phổ biến của học sinh Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

私の夢というテーマで《作文を発表した。》 ・Bản dịch: Tôi đã trình bày bài作文với chủ đề "Ước mơ của tôi". ・Giải thích: Thể hiện việc đọc hoặc trình bày bài viết trước lớp.

Nguồn gốc

Từ 作文 được cấu thành từ chữ 作 (sáng tác, làm) và chữ 文 (văn bản, chữ viết), chỉ hành động tạo ra các bài viết văn học hoặc bài văn trình bày ý tưởng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud