最初(さいしょ、saisho)
- đầu tiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAISHO
最初
さいしょ
最初 (さいしょ, phiên âm: saisho) có nghĩa là "đầu tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | đầu tiên |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
最初 có nghĩa là "ban đầu", "lúc đầu", hoặc "đầu tiên". Nó chỉ thời điểm bắt đầu của một sự việc, hành động, hoặc trạng thái nào đó. Nó thường ám chỉ thời điểm khởi đầu và có thể liên quan đến thời gian hoặc thứ tự.
⚫︎最初は難しかったけど、今は慣れました。 ・Dịch: Lúc đầu thì khó, nhưng bây giờ tôi đã quen rồi. ⚫︎最初からこの計画に賛成していました。 ・Dịch: Tôi đã đồng ý với kế hoạch này từ ban đầu. ⚫︎最初の目標を達成しました。 ・Dịch: Tôi đã đạt được mục tiêu ban đầu.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 最初 để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự việc hoặc một hành động. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh về điểm khởi đầu hoặc sự kiện đầu tiên trong một chuỗi sự kiện. ⚫︎ Có thể dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Dùng để trả lời câu hỏi liên quan đến thời gian, thứ tự.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 最初. ⚫︎ Cách đọc (furigana): さいしょ. ⚫︎ Không có cách viết khác. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ はじめ (hajime) - "bắt đầu", "khởi đầu". ⚫︎ 最初 (さいしょ) ⚫︎ 一番最初 (ichiban [最初]) - "đầu tiên nhất". ⚫︎ 第一 (dai ichi) - "thứ nhất", "đầu tiên" (thường dùng trong danh sách, thứ tự).
⚫︎ 最後 (saigo) - "cuối cùng", "kết thúc".
[最初]は日本語が全然分からなかったけど、頑張って勉強しました。 ・Bản dịch: Lúc đầu tôi chẳng hiểu gì về tiếng Nhật cả, nhưng tôi đã cố gắng học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 最初 để chỉ rõ về thời điểm ban đầu khi người nói không biết tiếng Nhật.
彼女と[最初]に出会ったのは、大学の入学式でした。 ・Bản dịch: Tôi gặp cô ấy lần đầu tiên là tại lễ khai giảng đại học. ・Giải thích: Câu này dùng [最初] để chỉ lần gặp đầu tiên.
最初 là một từ Hán-Việt, trong đó chữ "最" (sai) có nghĩa là "nhất", "tối đa", "cao nhất", và chữ "初" (sho) có nghĩa là "đầu", "bắt đầu". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "đầu tiên", "bắt đầu" hay "ban đầu".