最後(さいご、saigo)
- cuối cùng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIGO
最後
さいご
最後 (さいご, phiên âm: saigo) có nghĩa là "cuối cùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | cuối cùng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
最後 có nghĩa là "cuối cùng", "sau cùng", hoặc "điểm cuối". Nó chỉ thời gian, thứ tự, hoặc vị trí sau cùng trong một chuỗi, danh sách, sự kiện, hoặc quá trình nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ kết quả cuối cùng hoặc mục tiêu. 最後 có thể là một danh từ hoặc một trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
⚫︎最後(さいご)の晩餐(ばんさん) ・Bản dịch: Bữa ăn tối cuối cùng ⚫︎試合(しあい)は最後(さいご)まで白熱(はくねつ)した。 ・Bản dịch: Trận đấu đã diễn ra rất sôi nổi đến phút cuối cùng. ⚫︎最後(さいご)に、感謝(かんしゃ)の言葉(ことば)を述(の)べたい。 ・Bản dịch: Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về vị trí hoặc thời điểm cuối cùng trong một loạt các sự kiện. ⚫︎Dùng khi bạn muốn đề cập đến kết quả cuối cùng hoặc kết luận. ⚫︎Có thể được sử dụng để bắt đầu hoặc kết thúc một câu chuyện hoặc cuộc trò chuyện. ⚫︎Thường đi kèm với các từ chỉ thứ tự thời gian như まず(mazu) (đầu tiên), 次(つぎ)に(tsugi ni) (tiếp theo), v.v. để thể hiện trình tự. ⚫︎Trạng từ 最後(さいご)に(saigo ni) thường được dùng để chỉ hành động cuối cùng hoặc thứ tự cuối cùng.
⚫︎Thông thường, 最後 được viết bằng kanji. ⚫︎Cách đọc là さいご (saigo). ⚫︎Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana nếu người viết muốn nhấn mạnh về cảm xúc hoặc ngữ cảnh. ⚫︎Okurigana (phần hiragana sau kanji) thường là ご (go).
⚫︎終(お)わり (owari): Kết thúc. ⚫︎末(すえ) (sue): Cuối cùng, tương lai. ⚫︎最終(さいしゅう) (saishuu): Cuối cùng, kết thúc (dùng trong các trường hợp trang trọng hơn hoặc chuyên môn hơn). ⚫︎ラスト (rasuto): Cuối cùng (từ mượn tiếng Anh).
⚫︎最初(さいしょ) (saisho): Đầu tiên. ⚫︎始まり(はじまり) (hajimari): Bắt đầu.
この映画(えいが)の最後(さいご)はとても感動的(かんどうてき)だった。 ・Bản dịch: Đoạn cuối của bộ phim này rất cảm động. ・Giải thích: Câu này sử dụng 最後 để nói về phần cuối của một bộ phim và nhấn mạnh cảm xúc của người xem.
私(わたし)は最後(さいご)まで諦(あきら)めないで頑張(がんば)りました。 ・Bản dịch: Tôi đã cố gắng không bỏ cuộc cho đến phút cuối cùng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 最後 để biểu thị ý chí kiên định và không từ bỏ cho đến khi đạt được mục tiêu.
最後 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ Hán 最 (saI) có nghĩa là "nhất, tột cùng" và chữ Hán 後 (go) có nghĩa là "sau". Vì vậy, 最後 có thể hiểu là "sau cùng" hoặc "điểm tột cùng".