今度(こんど、kondo)
- lần tới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONDO
今度
こんど
今度 (こんど, phiên âm: kondo) có nghĩa là "lần tới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | lần tới |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
今度 có nghĩa là "lần tới", "lần sau", hoặc "lần này" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện sự gần gũi về thời gian trong tương lai hoặc hiện tại. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, hành động hoặc thời điểm sẽ xảy ra trong tương lai gần hoặc đã được lên kế hoạch. Nó cũng có thể được sử dụng để đề cập đến một sự kiện hoặc thời điểm hiện tại khi tập trung vào một khía cạnh cụ thể.
⚫︎今度、映画を見に行きませんか? Translation: Bạn có muốn đi xem phim lần tới không? ⚫︎今度こそ頑張ります! Translation: Lần này tôi nhất định sẽ cố gắng! ⚫︎今度はおいしいレストランに行きましょう。 Translation: Lần này chúng ta hãy đi đến một nhà hàng ngon nhé.
⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về một sự kiện hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần: Ví dụ, khi bạn lên kế hoạch đi chơi vào cuối tuần tới, bạn có thể nói "今度の週末に遊びに行きます" (Tôi sẽ đi chơi vào cuối tuần tới). ⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về một sự kiện hoặc hành động đã được lên kế hoạch: Ví dụ, bạn đã hẹn gặp bạn bè, bạn có thể nói "今度会うのが楽しみです" (Tôi rất mong được gặp bạn lần tới). ⚫︎ Sử dụng khi muốn đề cập đến một sự kiện hoặc thời điểm hiện tại: Ví dụ, khi bạn đang nói về một bài kiểm tra sắp tới, bạn có thể nói "今度の試験は難しいです" (Bài kiểm tra lần này rất khó). ⚫︎ Thông thường, 今度 đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc hành động trong tương lai như: "来週" (tuần sau), "週末" (cuối tuần), "会う" (gặp gỡ), "行く" (đi).
⚫︎ Được viết bằng hiragana: こんど ⚫︎ Kanji: 今度 ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 次回(じかい): Lần tới, lần sau (thường trang trọng hơn). ⚫︎ 今(いま): Bây giờ, hiện tại (trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế cho 今度). ⚫︎ 今や(いまや): Ngay bây giờ, lúc này.
⚫︎ 前回(ぜんかい): Lần trước. ⚫︎ 過去(かこ): Quá khứ.
今度]の旅行は沖縄に行きたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi du lịch Okinawa vào lần tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 今度 để chỉ kế hoạch đi du lịch trong tương lai.
今度]こそ、日本語の勉強を頑張ります! ・Bản dịch: Lần này tôi nhất định sẽ cố gắng học tiếng Nhật! ・Giải thích: Câu này sử dụng 今度 để thể hiện quyết tâm cố gắng trong tương lai.
今度 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: "今" (いま - hiện tại, bây giờ) và "度" (ど - lần, độ). Nó ban đầu ám chỉ "lần này", nhưng dần dần mở rộng ý nghĩa sang "lần tới" trong ngữ cảnh hội thoại.