壊れます(こわれます、kowaremasu)
- bị hỏng (tự)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOWA
壊
こわ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
壊れます (こわれます, phiên âm: kowaremasu) có nghĩa là "bị hỏng (tự)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | bị hỏng (tự) |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kowaremasu
Hiragana:こわれます
Thể lịch sự (ます形) | こわれます壊れます。be broken. |
Thể từ điển (辞書形) | 壊れるbe broken |
Thể liên dụng (て形) | 壊れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 壊れないnot be broken |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 壊れたbe brokenned |
Thể kết thúc (終止形) | 壊れる。be broken. |
Thể điều kiện (仮定形) | 壊れればif be broken |
Thể ý chí (意志形) | 壊れよう !let's be broken |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 壊れろ !be broken ! |