壊れます(こわれます、kowaremasu)
- bị hỏng (tự)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOWA
壊
こわ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
壊れます (こわれます, phiên âm: kowaremasu) có nghĩa là "bị hỏng (tự)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | bị hỏng (tự) |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kowaremasu
Hiragana:こわれます
Thể lịch sự (ます形) | こわれます壊れます。be broken. |
Thể từ điển (辞書形) | 壊れるbe broken |
Thể liên dụng (て形) | 壊れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 壊れないnot be broken |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 壊れたbe brokenned |
Thể kết thúc (終止形) | 壊れる。be broken. |
Thể điều kiện (仮定形) | 壊れればif be broken |
Thể ý chí (意志形) | 壊れよう !let's be broken |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 壊れろ !be broken ! |
Giải thích AI
Từ [壊れます] là một tự động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bị hỏng", "bị vỡ", "bị phá hủy" hoặc "hư hỏng".
Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ [壊れます] trong câu. ⚫︎Thưa cô, máy vi tính đã bị hỏng. ・Translation: Thưa cô, máy vi tính đã bị hỏng. ⚫︎Ghế này đã bị hỏng rồi. ・Translation: Ghế này đã bị hỏng rồi.
Từ [壊れます] được sử dụng khi nói về đồ vật, máy móc, hoặc cấu trúc bị hư hỏng, không còn hoạt động hoặc không giữ được hình dạng ban đầu.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 壊 kết hợp với các chữ hiragana là れます để tạo thành [壊れます]. Khi viết ở dạng từ điển (thể nguyên mẫu), từ này là 壊れる. Các biến thể khác bao gồm thể quá khứ 壊れた hoặc thể phủ định 壊れない.
Các từ đồng nghĩa với [壊れます] bao gồm 故障します (bị hỏng hóc, thường dùng cho máy móc) và 破損します (bị tổn hại, hư hại).
Từ trái nghĩa với [壊れます] là 直ります (được sửa chữa) hoặc 治ります (khỏi bệnh).
[時計が壊れます] ・Bản dịch: Đồng hồ bị hỏng. ・Giải thích: Dùng để diễn tả trạng thái chiếc đồng hồ không còn chạy hoặc bị vỡ bộ phận bên trong.
[おもちゃが壊れます] ・Bản dịch: Đồ chơi bị hỏng. ・Giải thích: Dùng khi món đồ chơi của trẻ em bị gãy hoặc hỏng bộ phận.
[壊れます] bắt nguồn từ động từ gốc 壊れる, thuộc nhóm tự động từ diễn tả sự việc tự xảy ra đối với đồ vật mà không cần có ý chí tác động từ bên ngoài của con người.