Nihongo

壊します(こわします、kowashimasu)
- làm hỏng (tha)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOWA

壊

こわ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

壊します (こわします, phiên âm: kowashimasu) có nghĩa là "làm hỏng (tha)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:làm hỏng (tha)
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kowashimasu

Hiragana:こわします

Thể lịch sự
(ます形)
こわします壊します。break.
Thể từ điển
(辞書形)
壊すbreak
Thể liên dụng
(て形)
壊して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
壊さないnot break

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
壊したbroke
Thể kết thúc
(終止形)
壊す。break.
Thể điều kiện
(仮定形)
壊せばif break
Thể ý chí
(意志形)
壊そう !let's break
Thể mệnh lệnh
(命令形)
壊せ !break !
Giải thích AI
Ý nghĩa

壊します (こわします) có nghĩa là "phá hủy", "làm hỏng", "phá vỡ" hoặc "phá". Nó diễn tả hành động làm cho một vật gì đó không còn nguyên vẹn, bị hư hại, hoặc không còn hoạt động như trước. Hành động này có thể là cố ý hoặc do vô tình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コップを壊します Dịch: Tôi phá vỡ cái ly. ⚫︎子供は大切なおもちゃを壊してしまいました。 Dịch: Đứa trẻ đã lỡ tay làm hỏng món đồ chơi quý giá. ⚫︎この機械を壊さないでください。 Dịch: Xin đừng làm hỏng cái máy này.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 壊します khi bạn muốn diễn tả hành động làm cho một vật thể, một cái gì đó, hoặc một hệ thống không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động bình thường. ⚫︎Động từ này có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc phá vỡ một món đồ đến việc làm hỏng một mối quan hệ. ⚫︎Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎Cách viết thông thường là 壊します (漢字 + hiragana) ⚫︎Trong đó, chữ kanji là 壊, và ます là phần đuôi thể hiện thì hiện tại đơn, lịch sự. ⚫︎Có các dạng biến đổi khác của động từ này, ví dụ: ⚫︎Thể từ điển: 壊す (kowasu) ⚫︎Thể "te": 壊して (kowashite) ⚫︎Thể phủ định: 壊しません (kowashimasen) ⚫︎Thể quá khứ: 壊しました (kowashimashita) ⚫︎Thể mệnh lệnh (lịch sự): 壊さないでください (kowasanaide kudasai)

Từ đồng nghĩa

⚫︎破壊する (hakai suru): Phá hủy (mang tính chất hủy diệt, phá hoại nhiều hơn) ⚫︎破る (yaburu): Phá, xé (thường dùng cho giấy, vải...) ⚫︎壊れる (kowareru): Bị hỏng, tự hỏng (dạng bị động)

Từ trái nghĩa

⚫︎直す (naosu): Sửa chữa, sửa ⚫︎修理する (shūri suru): Sửa chữa, sửa ⚫︎作る (tsukuru): Tạo ra, làm ra ⚫︎建てる (tateru): Xây dựng

Ví dụ câu 1

彼は窓を壊しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm vỡ cửa sổ. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ta là người đã gây ra hành động làm hỏng cửa sổ.

Ví dụ câu 2

私の携帯電話は落として壊してしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm rơi và làm hỏng điện thoại di động của mình. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói đã vô tình làm hỏng điện thoại.

Nguồn gốc

⚫︎Chữ kanji 壊 (kō, kow(asu), kowa(reru)) có nghĩa là "phá vỡ", "hỏng". ⚫︎Nó là sự kết hợp của hai bộ thủ: "石" (đá) và "褱" (sự phá hủy). ⚫︎Vì vậy, từ này liên quan đến việc phá hủy, làm cho một thứ gì đó trở nên không còn nguyên vẹn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud