Nihongo

小鳥(ことり、kotori)
- chim nhỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOTORI

小鳥

ことり

小鳥 (ことり, phiên âm: kotori) có nghĩa là "chim nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:chim nhỏ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

小鳥 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chim nhỏ" hoặc "chú chim nhỏ". Từ này thường được dùng để chỉ những loài chim có kích thước nhỏ bé và xinh xắn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎公園で小鳥がさえずっています。 ・Bản dịch: Những chú chim nhỏ đang hót líu lo trong công viên. ⚫︎窓の外で小鳥が飛んでいます。 ・Bản dịch: Một chú chim nhỏ đang bay bên ngoài cửa sổ. ⚫︎彼女は小鳥のさえずりを聞くのが好きです。 ・Bản dịch: Cô ấy thích nghe tiếng hót của chim nhỏ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 小鳥 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về những con chim nhỏ. Nó có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn viết hoặc trong các bài thơ, bài hát.

Cách viết

⚫︎ Từ 小鳥 được viết bằng: ・Hiragana: ことり ・Kanji: 小鳥 (trong đó 小 nghĩa là "nhỏ", và 鳥 nghĩa là "chim"). ⚫︎ Okurigana của từ này là không đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎鳥 (tori) - Chim (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loài chim nói chung, không nhất thiết là chim nhỏ). ⚫︎小鳥ちゃん (kotori-chan) - Chú chim nhỏ (thêm "chan" thể hiện sự thân mật).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào kích thước của chim. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ loài chim lớn như 大鳥 (ootori - chim lớn).

Ví dụ câu 1

あの小鳥はとても可愛らしいですね。 ・Bản dịch: Chú chim nhỏ kia thật đáng yêu nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi vẻ ngoài của một chú chim nhỏ.

Ví dụ câu 2

春になると、小鳥のさえずりが聞こえるようになります。 ・Bản dịch: Khi mùa xuân đến, bạn sẽ nghe thấy tiếng hót của chim nhỏ. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự xuất hiện của chim nhỏ vào mùa xuân.

Nguồn gốc

Từ 小鳥 là một từ ghép, kết hợp giữa chữ 小 (nhỏ) và chữ 鳥 (chim). Cách ghép này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của từ: một loài chim có kích thước nhỏ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud