家族(かぞく、kazoku)
- gia đình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAZOKU
家族
かぞく
家族 (かぞく, phiên âm: kazoku) có nghĩa là "gia đình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | gia đình |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
家族 có nghĩa là gia đình, bao gồm những người có quan hệ huyết thống hoặc sống chung và cùng nhau chia sẻ cuộc sống. ⚫︎ Đó là một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thể hiện sự gắn kết và tình yêu thương giữa các thành viên.
⚫︎ 私の家族 Translation: Gia đình tôi. ⚫︎ 家族みんなで旅行に行きました。 Translation: Cả gia đình đã đi du lịch. ⚫︎ 家族写真を見る Translation: Xem ảnh gia đình.
⚫︎ Dùng để nói về những người thân yêu trong gia đình bạn. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về cuộc sống hàng ngày, kế hoạch, hoặc kỷ niệm.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 家族. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かぞく. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 身内 (みうち): Người nhà, thân nhân (mang sắc thái gần gũi, thân mật hơn). ⚫︎ 一家 (いっか): Gia đình (mang sắc thái trang trọng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem các từ chỉ sự cô đơn, tách biệt như một hướng đối lập: ⚫︎ 一人 (ひとり): Một mình. ⚫︎ 孤立 (こりつ): Cô lập.
私の家族は4人です。 ・Bản dịch: Gia đình tôi có 4 người. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả số lượng thành viên trong gia đình.
週末は家族と過ごすのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích dành thời gian cuối tuần với gia đình. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình cảm yêu thích việc dành thời gian bên cạnh gia đình.
Từ Hán Việt, kết hợp của hai chữ: ⚫︎ 家 (か): Gia, có nghĩa là nhà, gia đình. ⚫︎ 族 (ぞく): Tộc, có nghĩa là nhóm người có chung nguồn gốc, cùng dòng máu. Như vậy, 家族có nghĩa là những người trong cùng một gia đình, có quan hệ huyết thống.