答え(こたえ、kotae)
- câu trả lời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTA
答
こた
E
え
え
答え (こたえ, phiên âm: kotae) có nghĩa là "câu trả lời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | câu trả lời |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
答え có nghĩa là "câu trả lời", "đáp án", hoặc "giải pháp". Nó chỉ kết quả của việc trả lời một câu hỏi, giải quyết một vấn đề, hoặc tìm ra một đáp số. Nó cũng có thể ám chỉ đến một ý kiến hay một quan điểm.
⚫︎問題の答えは何ですか? Dịch: Câu trả lời cho câu hỏi là gì? ⚫︎宿題の答えを教えてください。 Dịch: Hãy cho tôi biết câu trả lời của bài tập về nhà. ⚫︎彼らはその問題の答えを見つけようと努力した。 Dịch: Họ đã cố gắng tìm ra câu trả lời cho vấn đề đó.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 答え trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc trả lời các câu hỏi trong lớp học đến việc đưa ra các giải pháp cho các vấn đề trong công việc hoặc cuộc sống. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như 出す (dasu) - đưa ra, đưa ra, 見つける (mitsukeru) - tìm thấy, 知る (shiru) - biết, hoặc 聞く (kiku) - nghe, hỏi.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 答え. ⚫︎ Trong hiragana, nó là こたえ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác bằng katakana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.
⚫︎ 回答 (kaitou): Câu trả lời, đáp án (thường dùng trong văn bản chính thức). ⚫︎ 解答 (kaitou): Đáp án (dùng trong bài kiểm tra, bài thi). ⚫︎ 解決策 (kaiketsusaku): Giải pháp. ⚫︎ 答え合わせ (kotaeawase): Sự đối chiếu đáp án.
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan đến câu hỏi có thể được xem xét như 質問 (shitsumon) - câu hỏi, 疑問 (gimon) - nghi vấn.
試験の答えは全部合っていました。 ・Bản dịch: Các câu trả lời trong bài kiểm tra đều đúng cả. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã làm bài kiểm tra và các 答え của họ là chính xác.
この問題の答えはちょっと難しいです。 ・Bản dịch: Câu trả lời cho vấn đề này hơi khó. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả sự khó khăn trong việc tìm ra 答え.
Từ "答" (kotae) có nguồn gốc từ động từ 答える (kotaeru) - trả lời, và "答え" là danh từ hóa của động từ này.