故障します(こしょうします、koshoushimasu)
- hỏng hóc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSHOU
故障
こしょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
故障します (こしょうします, phiên âm: koshoushimasu) có nghĩa là "hỏng hóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | hỏng hóc |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:koshoushimasu
Hiragana:こしょうします
Thể lịch sự (ます形) | こしょうします故障します。break down. |
Thể từ điển (辞書形) | 故障するbreak down |
Thể liên dụng (て形) | 故障して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 故障しないnot break down |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 故障したbreak downed |
Thể kết thúc (終止形) | 故障する。break down. |
Thể điều kiện (仮定形) | 故障すればif break down |
Thể ý chí (意志形) | 故障しよう !let's break down |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 故障しろ !break down ! |
Giải thích AI
故障します có nghĩa là "bị hỏng", "hỏng hóc", hoặc "gặp sự cố" đối với máy móc, thiết bị, hoặc hệ thống. Nó chỉ tình trạng không hoạt động bình thường do lỗi kỹ thuật hoặc sự cố.
⚫︎エアコンが故障しました。 Dịch: Điều hòa bị hỏng. ⚫︎このパソコンは故障しています。 Dịch: Cái máy tính này đang bị hỏng. ⚫︎エレベーターが故障して、動きません。 Dịch: Thang máy bị hỏng và không hoạt động.
⚫︎Sử dụng 故障します khi nói về các vật dụng, thiết bị, hoặc hệ thống không hoạt động đúng cách. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống kỹ thuật, khi mô tả vấn đề với máy móc, hoặc khi báo cáo sự cố. ⚫︎Có thể dùng với nhiều thì khác nhau: quá khứ (故障しました), hiện tại tiếp diễn (故障しています), tương lai (故障しますだろう) tùy theo ngữ cảnh.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán (漢字) là 故障 và thêm trợ động từ します (làm, thực hiện) ở dạng hiragana. ⚫︎Cách viết đầy đủ: 故障します ⚫︎Có thể có các biến thể chia động từ, ví dụ: 故障した(quá khứ đơn), 故障している(hiện tại tiếp diễn), 故障しない(thể phủ định).
⚫︎壊れる (kowareru): bị vỡ, hỏng (mang nghĩa chung hơn) ⚫︎トラブル (toraburu): gặp rắc rối, sự cố (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎不具合 (fuguai): sự cố, lỗi, không hoạt động bình thường (mang tính chất chuyên môn hơn) ⚫︎不調 (fuchou): tình trạng không tốt, trục trặc (dùng cho sức khỏe, máy móc)
⚫︎直る (naoru): được sửa chữa, được phục hồi ⚫︎動く (ugoku): hoạt động, vận hành ⚫︎正常 (seijou): bình thường, hoạt động tốt
車のエンジンが故障して、動かなくなりました。 ・Bản dịch: Động cơ xe ô tô bị hỏng và không thể chạy được nữa. ・Giải thích: Giải thích sự việc động cơ ô tô không hoạt động do bị 故障.
この機械はよく故障するので、修理が必要です。 ・Bản dịch: Cái máy này thường xuyên bị hỏng nên cần phải sửa chữa. ・Giải thích: Diễn tả việc một thiết bị có xu hướng gặp sự cố thường xuyên.
⚫︎故障 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa 故 (cố, nguyên nhân) và 障 (chướng ngại, trở ngại). ⚫︎Khi kết hợp lại, nó chỉ ra một "trở ngại do một nguyên nhân nào đó" dẫn đến tình trạng không hoạt động bình thường. ⚫︎Động từ しますđược thêm vào để biểu thị hành động xảy ra.