公務員(こうむいん、koumuin)
- viên chức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUMUIN
公務員
こうむいん
公務員 (こうむいん, phiên âm: koumuin) có nghĩa là "viên chức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | viên chức |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
公務員 nghĩa là "công chức" hoặc "viên chức nhà nước" trong tiếng Việt. Đây là những người làm việc trong các cơ quan, tổ chức của chính phủ, phục vụ cộng đồng và xã hội. Họ được trả lương từ ngân sách nhà nước. Công việc của họ rất đa dạng, bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như giáo dục, y tế, hành chính, ngoại giao, an ninh, v.v.
⚫︎彼は、将来公務員になりたいと思っています。 ・Dịch: Anh ấy muốn trở thành công chức trong tương lai. ⚫︎彼女のお父さんは、長年公務員として働いています。 ・Dịch: Bố cô ấy đã làm việc như một công chức trong nhiều năm.
Bạn có thể sử dụng từ 公務員 khi muốn nói về những người làm việc trong các cơ quan nhà nước, chính phủ. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các văn bản hành chính, pháp luật.
Từ 公務員 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 公務員 ・Cách đọc (hiragana): こうむいん Không có cách viết khác hay biến thể nào của okurigana.
Một số từ đồng nghĩa với 公務員: ⚫︎ 官吏 (かんり): Quan lại, công chức (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 国家公務員 (こっかこうむいん): Công chức nhà nước. ⚫︎ 地方公務員 (ちほうこうむいん): Công chức địa phương.
Một số từ trái nghĩa với 公務員: ⚫︎ 民間人 (みんかんじん): Người dân thường, người không làm trong nhà nước. ⚫︎ 会社員 (かいしゃいん): Nhân viên công ty. ⚫︎ 自営業 (じえいぎょう): Người làm nghề tự do, kinh doanh riêng.
私は将来、地域社会に貢献できる公務員になりたいと考えています。 ・Bản dịch: Tôi muốn trở thành một công chức có thể đóng góp cho cộng đồng trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về việc trở thành công chức để phục vụ xã hội.
彼は公務員の試験に合格し、夢を叶えました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua kỳ thi công chức và đạt được ước mơ của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã thành công trong việc trở thành công chức.
Từ 公務員 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ 公 (công) có nghĩa là "công cộng, nhà nước". Chữ 務 (vụ) có nghĩa là "công việc, nhiệm vụ". Chữ 員 (viên) có nghĩa là "người". Ghép lại, 公務員 có nghĩa là "người làm công việc công cộng" hay "người phục vụ nhà nước".