Nihongo

校長先生(こうちょうせんせい、kouchoうsenせi)
- hiệu trưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUCHOUSENSEI

校長先生

こうちょうせんせい

校長先生 (こうちょうせんせい, phiên âm: kouchoうsenせi) có nghĩa là "hiệu trưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:hiệu trưởng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

校長先生 có nghĩa là "hiệu trưởng" hoặc "thầy hiệu trưởng/cô hiệu trưởng" trong tiếng Nhật. Đây là một cách gọi kính trọng dành cho người đứng đầu một trường học. ⚫︎Từ này được dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi nói về hoặc nói chuyện với hiệu trưởng. ⚫︎Nó nhấn mạnh đến vị trí và vai trò của người đó trong trường học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎校長先生は優しいです。 Dịch: Thầy hiệu trưởng/Cô hiệu trưởng rất tốt bụng. ⚫︎校長先生に挨拶しました。 Dịch: Tôi đã chào thầy hiệu trưởng/cô hiệu trưởng. ⚫︎校長先生のお話は面白かったです。 Dịch: Bài phát biểu của thầy hiệu trưởng/cô hiệu trưởng rất thú vị.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 校長先生 khi bạn muốn nói về hoặc nói chuyện với hiệu trưởng một cách lịch sự. ⚫︎Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng như khi chào hỏi, báo cáo, hoặc khi nói về các hoạt động liên quan đến trường học. ⚫︎Không sử dụng 校長先生 trong các tình huống thân mật hoặc khi nói chuyện với bạn bè cùng lứa.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán (kanji) là 校長先生. ⚫︎Cách đọc (furigana) là こうちょうせんせい. ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào của từ này trong cách sử dụng thông thường.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, vì 校長先生 là một cụm từ cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể chỉ dùng 校長 (こうちょう - hiệu trưởng) một cách ngắn gọn hơn, nhưng điều này có thể làm giảm đi sự trang trọng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một chức danh.

Ví dụ câu 1

明日の朝、校長先生に会います。 ・Bản dịch: Sáng mai, tôi sẽ gặp thầy hiệu trưởng/cô hiệu trưởng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ gặp hiệu trưởng vào ngày mai.

Ví dụ câu 2

校長先生は、入学式で挨拶をします。 ・Bản dịch: Hiệu trưởng sẽ có bài phát biểu trong lễ khai giảng. ・Giải thích: Câu này nói về việc hiệu trưởng sẽ phát biểu trong lễ khai giảng.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 校 (こう - trường học) và 長 (ちょう - trưởng, người đứng đầu), cùng với kính ngữ 先生 (せんせい - thầy/cô).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud