空気(くうき、kuuki)
- không khí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUUKI
空気
くうき
空気 (くうき, phiên âm: kuuki) có nghĩa là "không khí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | không khí |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
空気 (くうき - kūki) có nghĩa là "không khí". Nó đề cập đến hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất mà chúng ta hít thở. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ "bầu không khí", "tình hình" hoặc "cảm xúc" trong một tình huống cụ thể.
⚫︎部屋の空気が悪い。 Dịch: Không khí trong phòng thật tồi tệ. ⚫︎空気清浄機を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một máy lọc không khí. ⚫︎会議の空気は緊張していた。 Dịch: Bầu không khí trong cuộc họp rất căng thẳng.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 空気 để nói về không khí vật lý xung quanh bạn, như trong các câu nói về ô nhiễm, nhiệt độ hoặc độ ẩm. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 空気 để mô tả bầu không khí hoặc tình hình trong một buổi họp, một sự kiện, hoặc một mối quan hệ. ⚫︎ Việc hiểu cách sử dụng 空気 trong các ngữ cảnh khác nhau là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Nhật.
⚫︎ Chữ Kanji: 空気 ⚫︎ Hiragana: くうき ⚫︎ Katakana: クーキ (Dùng khi viết từ mượn từ nước ngoài) ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 大気 (たいき - taiki): Khí quyển, khí trời. (Mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 風 (かぜ - kaze): Gió. ⚫︎ Trong một số ngữ cảnh, các từ như 雰囲気 (ふんいき - fun'iki - bầu không khí, không khí) có thể được coi là từ đồng nghĩa, tùy thuộc vào cách sử dụng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 空気. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh "bầu không khí", bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 緊張 (きんちょう - kinchou - căng thẳng) ngược với リラックス (rirakkusu - thư giãn) ⚫︎ 暗い (くらい - kurai - u ám) ngược với 明るい (あかるい - akarui - tươi sáng) (để diễn tả tâm trạng)
窓を開けて、新鮮な空気を吸いましょう。 ・Bản dịch: Hãy mở cửa sổ và hít thở không khí trong lành. ・Giải thích: Câu này sử dụng 空気 để chỉ không khí vật lý.
このレストランは空気が良いですね。 ・Bản dịch: Nhà hàng này có không khí thật tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này dùng 空気 để chỉ bầu không khí chung, có thể liên quan đến sự thoải mái, sạch sẽ hoặc dễ chịu.
空気 là một từ Hán-Việt (kết hợp từ hai chữ Hán: 空 - "không" và 気 - "khí"). Nó du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc. Chữ 空 ở đây có nghĩa là "trống rỗng, không có gì" và chữ 気 có nghĩa là "khí, năng lượng". Khi kết hợp lại, chúng chỉ đến không khí mà chúng ta không thể nhìn thấy nhưng lại rất cần thiết cho sự sống.