銀色(ぎんいろ、giniro)
- màu bạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GINIRO
銀色
ぎんいろ
銀色 (ぎんいろ, phiên âm: giniro) có nghĩa là "màu bạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | màu bạc |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
銀色 (ぎんいろ) trong tiếng Việt có nghĩa là "màu bạc". Nó chỉ màu sắc giống như kim loại bạc, thường là màu xám nhạt, có ánh kim.
⚫︎ あの車の屋根は銀色です。 ・Dịch: Mái xe đó có màu bạc. ⚫︎ 銀色の髪の毛のおばあさん。 ・Dịch: Bà lão với mái tóc màu bạc. ⚫︎ 夕焼けが銀色に輝いていた。 ・Dịch: Ánh hoàng hôn lấp lánh màu bạc.
Bạn có thể sử dụng 銀色 để mô tả màu sắc của vật thể, ví dụ như xe hơi, đồ vật, tóc, hoặc để miêu tả ánh sáng. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết.
⚫︎ Chữ viết: Kanji: 銀色, Hiragana: ぎんいろ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji) luôn là "いろ" (iro).
⚫︎ シルバー(shirubā): "silver" (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 白銀(hakugin): "bạch ngân", cũng chỉ màu bạc, có sắc thái trang trọng hơn. ⚫︎ 金属色(kinzokushoku): "màu kim loại" (nói chung).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các màu sắc khác như đen, đỏ, vàng, xanh có thể được coi là đối lập, tùy theo ngữ cảnh.
月は銀色の光を放っていた。 ・Bản dịch: Mặt trăng phát ra ánh sáng màu bạc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 銀色 để mô tả màu sắc của ánh sáng mặt trăng.
彼女は銀色のドレスを着ていた。 ・Bản dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy màu bạc. ・Giải thích: Câu này mô tả màu sắc của chiếc váy.
銀色 là một từ ghép, kết hợp của chữ Hán 銀(gin), có nghĩa là "bạc", và chữ 色(iro), có nghĩa là "màu".