Nihongo

冬(ふゆ、fuyu)
- mùa đông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUYU

冬

ふゆ

冬 (ふゆ, phiên âm: fuyu) có nghĩa là "mùa đông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:mùa đông
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

冬 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa chỉ mùa đông. Mùa đông là một trong bốn mùa trong năm, đặc trưng bởi thời tiết lạnh giá, thường có tuyết rơi ở nhiều khu vực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎冬は寒い ・Dịch: Mùa đông thì lạnh. ⚫︎今年の冬は雪が多い ・Dịch: Mùa đông năm nay có nhiều tuyết.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 冬 để nói về: ⚫︎ Mùa đông nói chung. ⚫︎ Thời tiết trong mùa đông. ⚫︎ Các hoạt động diễn ra trong mùa đông. ⚫︎ Kế hoạch hoặc trải nghiệm liên quan đến mùa đông.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 冬 ⚫︎ Hiragana: ふゆ ⚫︎ Katakana: Không có (thường không sử dụng) ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ hoặc từ liên quan để diễn tả ý tương tự: ⚫︎ 冬季(とうき): Mùa đông (thời kỳ) ⚫︎ 寒季(かんき): Mùa lạnh (nhấn mạnh về thời tiết)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 夏(なつ): Mùa hè ⚫︎ 春(はる): Mùa xuân ⚫︎ 秋(あき): Mùa thu

Ví dụ câu 1

冬休みは何をしますか? ・Bản dịch: Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ đông? ・Giải thích: Câu hỏi về kế hoạch trong kỳ nghỉ đông.

Ví dụ câu 2

冬は美味しい食べ物が多いですね。 ・Bản dịch: Mùa đông có nhiều món ăn ngon nhỉ. ・Giải thích: Thể hiện cảm xúc về những món ăn ngon vào mùa đông.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 冬 bắt nguồn từ hình ảnh thể hiện sự kết thúc của một chu kỳ, thời điểm cây cối rụng lá và chuẩn bị cho mùa xuân mới. Nó thể hiện sự kết thúc, sự nghỉ ngơi và sự tái sinh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud