Nihongo

近所きんじょkinjo
- hàng xóm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KINJO

じょ

近所 (きんじょ, phiên âm: kinjo) có nghĩa là "hàng xóm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:hàng xóm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud