近所(きんじょ、kinjo)
- hàng xóm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINJO
近所
きんじょ
近所 (きんじょ, phiên âm: kinjo) có nghĩa là "hàng xóm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | hàng xóm |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
近所, đọc là きんじょ, có nghĩa là "khu vực lân cận", "khu dân cư", "hàng xóm" hoặc "gần nhà". Nó đề cập đến những người sống gần bạn hoặc khu vực xung quanh nơi bạn đang sống.
⚫︎近所のスーパーで買い物をする。 Dịch: Tôi đi mua sắm ở siêu thị gần nhà. ⚫︎近所の人と挨拶を交わす。 Dịch: Chào hỏi với những người hàng xóm. ⚫︎近所の公園で子供を遊ばせる。 Dịch: Cho con chơi ở công viên gần nhà.
⚫︎Sử dụng 近所 để nói về khu vực xung quanh nhà của bạn, bao gồm các địa điểm, cửa hàng, công viên, v.v. ⚫︎Dùng để chỉ những người sống gần nhà bạn, chẳng hạn như hàng xóm. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, thân mật.
⚫︎Viết bằng chữ Hán: 近所 ⚫︎Cách đọc (furigana): きんじょ (hiragana) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.
⚫︎近隣(きんりん): Tương tự như 近所, nhưng có vẻ trang trọng hơn một chút. ⚫︎近辺(きんぺん): Khu vực lân cận, xung quanh. ⚫︎近場(ちかば): Gần, khu vực gần. ⚫︎界隈(かいわい): Vùng lân cận, khu vực.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ chỉ "xa" hoặc "khu vực khác" như: ⚫︎遠い場所(とおいばしょ): Nơi xa. ⚫︎遠方(えんぽう): Phương xa.
[近所]に新しいレストランがオープンした。 ・Bản dịch: Một nhà hàng mới đã mở cửa gần nhà. ・Giải thích: Câu này sử dụng [近所] để chỉ vị trí của nhà hàng mới, tức là trong khu vực lân cận.
[近所]の子供たちがうちの前で遊んでいる。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ trong khu phố đang chơi trước nhà tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng [近所] để chỉ những đứa trẻ sống gần nhà và đang chơi ở khu vực xung quanh.
近所 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎近(きん) có nghĩa là "gần". ⚫︎所(しょ) có nghĩa là "nơi, địa điểm". Do đó, 近所 có nghĩa đen là "nơi gần" và dần dần phát triển thành nghĩa là "khu vực lân cận" hoặc "khu dân cư".