Nihongo

教科書(きょうかしょ、kyoukasho)
- sách giáo khoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUKASHO

教科書

きょうかしょ

教科書 (きょうかしょ, phiên âm: kyoukasho) có nghĩa là "sách giáo khoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:sách giáo khoa
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

教科書 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "sách giáo khoa" hoặc "giáo trình". Đó là những cuốn sách được sử dụng trong các lớp học để cung cấp kiến thức và thông tin về một môn học cụ thể. 教科書 thường bao gồm các bài học, bài tập, hình ảnh và các tài liệu hỗ trợ khác để giúp học sinh hiểu và học tập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語の教科書を忘れてしまいました。 Dịch: Tôi đã quên sách giáo khoa tiếng Nhật. ⚫︎ 教科書の内容をよく読んで、理解してください。 Dịch: Hãy đọc kỹ nội dung sách giáo khoa và hiểu nó. ⚫︎ 新しい教科書は、とてもカラフルで分かりやすいです。 Dịch: Sách giáo khoa mới rất nhiều màu sắc và dễ hiểu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 教科書 trong nhiều tình huống liên quan đến việc học và giảng dạy. ⚫︎ Khi bạn cần đề cập đến sách giáo khoa của một môn học cụ thể. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về sách giáo khoa hoặc tìm kiếm sách giáo khoa. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về nội dung hoặc cách sử dụng sách giáo khoa trong lớp học hoặc ở nhà.

Cách viết

教科書 được viết bằng kanji, hiragana, và đôi khi cả katakana. ⚫︎ Kanji: 教科書 (kyou-ka-sho) ⚫︎ Hiragana: きょうかしょ (kyou-ka-sho) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (書) là cố định.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể sử dụng: ⚫︎ 教材 (kyouzai): Tài liệu giảng dạy, bao gồm cả sách giáo khoa và các tài liệu khác. ⚫︎ テキスト (tekisuto): Giáo trình, thường dùng để chỉ sách giáo khoa.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この教科書は、日本語の文法を学ぶのに役立ちます。 ・Bản dịch: Cuốn sách giáo khoa này rất hữu ích trong việc học ngữ pháp tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ vai trò của 教科書 trong việc học tập.

Ví dụ câu 2

教科書に載っている練習問題を解きましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng giải các bài tập thực hành được đăng trong sách giáo khoa. ・Giải thích: Câu này chỉ ra cách sử dụng 教科書 để thực hành và củng cố kiến thức.

Nguồn gốc

Từ 教科書 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 教 (kyou): Dạy, giáo dục. ⚫︎ 科 (ka): Môn học, khóa học. ⚫︎ 書 (sho): Sách. Như vậy, ý nghĩa tổng thể của 教科書 là "sách cho các môn học".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud