決まります(きまります、kimariまsu)
- được quyết định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
決
き
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
決まります (きまります, phiên âm: kimariまsu) có nghĩa là "được quyết định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | được quyết định |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kimariまsu
Hiragana:きまります
Thể lịch sự (ます形) | きまります決まいます。be decided. |
Thể từ điển (辞書形) | 決まうbe decided |
Thể liên dụng (て形) | 決まいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 決まあないnot be decided |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 決まいたbe decidedded |
Thể kết thúc (終止形) | 決まう。be decided. |
Thể điều kiện (仮定形) | 決まえばif be decided |
Thể ý chí (意志形) | 決まおう !let's be decided |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 決まえ !be decided ! |
Giải thích AI
決まります nghĩa là "được quyết định," "được xác định," hoặc "được chốt". Nó diễn tả hành động một cái gì đó đã hoàn tất quá trình lựa chọn, chọn lọc, hoặc quyết định, thường là ở thể bị động. Nó có thể ám chỉ kết quả cuối cùng, sự sắp xếp, hoặc một quyết định đã được đưa ra.
⚫︎ 次の会議の場所は東京決まります Dịch: Địa điểm cuộc họp tiếp theo đã được quyết định là Tokyo. ⚫︎ パーティーの日時は土曜日の夜に決まります Dịch: Thời gian của buổi tiệc được quyết định là tối thứ Bảy. ⚫︎ 面接の結果は来週決まります Dịch: Kết quả phỏng vấn sẽ được quyết định vào tuần tới.
⚫︎ Sử dụng 決まります khi bạn muốn nói về một sự kiện, kế hoạch, hoặc một kết quả đã được thống nhất, quyết định, hoặc xác định. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. ⚫︎ Nó thường được sử dụng ở thể bị động, cho thấy rằng một người hoặc một nhóm đã đưa ra quyết định thay vì chủ thể tự quyết định.
⚫︎ Được viết bằng hiragana: きまります. ⚫︎ Kanji: 決まります (với chữ Hán 決) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.
⚫︎ 決まる (dạng từ điển của 決まります - "được quyết định") ⚫︎ 決定する (kết định suru - quyết định) ⚫︎ 確定する (xác định suru - xác định) ⚫︎ 決める (kimeru - quyết định, ở thể chủ động)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 決まります mô tả trạng thái của một quyết định. Các từ diễn tả sự không chắc chắn hoặc chưa được quyết định có thể được xem là trái nghĩa về mặt ngữ nghĩa. ⚫︎ Ví dụ: 未定です (mitei desu - chưa được quyết định), 保留中です (horyuu chuu desu - đang được giữ lại/tạm hoãn).
プロジェクトの開始日は来月決まります ・Bản dịch: Ngày bắt đầu dự án sẽ được quyết định vào tháng tới. ・Giải thích: Câu này cho thấy thời điểm bắt đầu dự án chưa được quyết định, nhưng quá trình ra quyết định đang diễn ra và sẽ có kết quả.
旅行の予算は10万円に決まります ・Bản dịch: Ngân sách cho chuyến đi được quyết định là 100,000 yên. ・Giải thích: Câu này cho biết một quyết định về ngân sách đã được đưa ra và kết quả là 100,000 yên.
決まります là dạng ます (masu) của động từ 決まる (kimaru). 決まる có gốc từ chữ Hán 決 (ketsu), có nghĩa là "quyết định" hoặc "chốt". Từ này bắt nguồn từ việc mô tả hành động quyết định một vấn đề và làm cho nó rõ ràng.