Nihongo

機会(きかい、kikai)
- cơ hội

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIKAI

機会

きかい

機会 (きかい, phiên âm: kikai) có nghĩa là "cơ hội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:cơ hội
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

機会 機会 (kikai) có nghĩa là "cơ hội", "dịp", "thời cơ". Nó chỉ đến một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để làm một việc gì đó, hoặc một khả năng để đạt được một mục tiêu. 機会 thường ám chỉ một tình huống cụ thể hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong đó một sự kiện hoặc hoạt động có thể xảy ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 良い機会 ・Dịch: Cơ hội tốt. ⚫︎ 就職の機会 ・Dịch: Cơ hội việc làm. ⚫︎ 旅行の機会 ・Dịch: Cơ hội đi du lịch.

Cách sử dụng

機会 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc có cơ hội làm gì đó. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để diễn tả cơ hội để tham gia một sự kiện hoặc hoạt động. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng để nói về cơ hội cải thiện bản thân, tìm việc, hoặc đạt được thành công. ⚫︎ Luôn sử dụng 機会 khi bạn muốn nhấn mạnh sự hiện diện của một "cơ hội".

Cách viết

機会 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 機会 ⚫︎ Cách đọc (furigana): きかい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 可能性 (kanousei): Khả năng. ⚫︎ チャンス (chansu): Cơ hội (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 頃 (koro): Khoảng thời gian, dịp. ⚫︎ 時 (toki): Thời gian, lúc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 困難 (konnan): Khó khăn. ⚫︎ 不可能 (fukanou): Bất khả thi. ⚫︎ 絶望 (zetsubou): Tuyệt vọng.

Ví dụ câu 1

新しいプロジェクトに参加する機会 ・Bản dịch: Cơ hội tham gia dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 機会 để nói về cơ hội tham gia vào một dự án mới.

Ví dụ câu 2

日本語を練習する良い機会 ・Bản dịch: Một cơ hội tốt để luyện tập tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 機会 để diễn tả việc có một cơ hội tốt để thực hành tiếng Nhật.

Nguồn gốc

機会 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 機 (ki): Cơ hội, cơ hội. ⚫︎ 会 (kai): Gặp gỡ, tập hợp, cơ hội. Ghép hai chữ này lại với nhau để tạo ra ý nghĩa tổng thể về một "cơ hội" hoặc "dịp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud